Nhúng tay
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ). Trực tiếp tham gia vào.
Ví dụ:
Tôi đã nhúng tay vào dự án từ tuần trước.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Trực tiếp tham gia vào.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy không chỉ đứng nhìn mà còn nhúng tay vào việc dọn lớp.
- Con không nhúng tay vào trò nghịch bẩn ấy đâu.
- Cô giáo kêu gọi cả lớp nhúng tay vào trồng cây sau sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm trưởng bảo ai cũng phải nhúng tay vào thì dự án khoa học mới kịp.
- Cậu ấy thường ngại, nhưng lần này đã nhúng tay vào việc tổ chức sinh nhật lớp.
- Khi câu lạc bộ gây quỹ, mình quyết định nhúng tay vào thay vì góp ý suông.
3
Người trưởng thành
- Tôi đã nhúng tay vào dự án từ tuần trước.
- Nếu đã nhúng tay vào, phải chấp nhận cả phần trách nhiệm.
- Anh ta khuyên nhiều, nhưng chỉ khi nhúng tay vào mới hiểu việc rối đến mức nào.
- Đến lúc nhúng tay vào cuộc chơi, đừng mong vẫn đứng ngoài cuộc.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ). Trực tiếp tham gia vào.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhúng tay | Khẩu ngữ, thường mang ý tiêu cực hoặc trung tính, chỉ sự tham gia trực tiếp, đôi khi là can thiệp vào việc không phải của mình hoặc việc có tính chất phức tạp, nhạy cảm. Ví dụ: Tôi đã nhúng tay vào dự án từ tuần trước. |
| xen vào | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự tham gia không được mời hoặc không đúng lúc. Ví dụ: Anh đừng xen vào chuyện của tôi. |
| dính líu | Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ sự liên quan đến một vụ việc, thường là rắc rối hoặc phạm pháp. Ví dụ: Hắn ta dính líu đến băng nhóm tội phạm. |
| can thiệp | Trung tính đến tiêu cực, chỉ sự tham gia để thay đổi tình hình, đôi khi mang ý meddling (xen vào). Ví dụ: Anh ấy can thiệp vào chuyện riêng của tôi. |
| đứng ngoài | Trung tính, chỉ việc không tham gia, giữ khoảng cách với một sự việc. Ví dụ: Anh ấy quyết định đứng ngoài cuộc tranh cãi. |
| bỏ mặc | Tiêu cực, chỉ sự thờ ơ, không quan tâm, để mặc cho sự việc diễn ra mà không can thiệp. Ví dụ: Họ bỏ mặc đứa trẻ bơ vơ. |
| làm ngơ | Tiêu cực, chỉ sự cố ý không quan tâm, giả vờ không biết hoặc không thấy để tránh liên lụy. Ví dụ: Cô ấy làm ngơ trước những lời đồn đại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc tham gia vào một hoạt động hoặc tình huống nào đó, thường là không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì mang tính khẩu ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại nhân vật để thể hiện tính cách hoặc hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tham gia trực tiếp, có thể mang sắc thái tiêu cực nếu liên quan đến việc không nên làm.
- Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày khi muốn nhấn mạnh sự tham gia trực tiếp.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi nói về hành động không được khuyến khích.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác có nghĩa tương tự như "tham gia" nhưng "nhúng tay" thường mang sắc thái không chính thức hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động tham gia trực tiếp.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nhúng tay vào việc này."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự việc hoặc hành động, ví dụ: "nhúng tay vào công việc."

Danh sách bình luận