Gia nhập
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đứng vào hàng ngũ, trở thành thành viên của một tổ chức nào đó.
Ví dụ:
Tôi vừa gia nhập công ty mới sau kỳ tuyển dụng.
Nghĩa: Đứng vào hàng ngũ, trở thành thành viên của một tổ chức nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Em gái em đã gia nhập câu lạc bộ mỹ thuật của trường.
- Bạn Nam muốn gia nhập đội bóng thiếu nhi ở phường.
- Chị Chi gia nhập đội thiếu niên tuyên truyền măng non.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lan háo hức gia nhập câu lạc bộ sách để có bạn cùng đọc.
- Minh quyết định gia nhập đội tình nguyện vì muốn góp sức cho trường.
- Bạn ấy gia nhập ban nhạc của lớp, mong tìm được tiếng nói chung qua âm nhạc.
3
Người trưởng thành
- Tôi vừa gia nhập công ty mới sau kỳ tuyển dụng.
- Anh chọn gia nhập hiệp hội nghề nghiệp để mở rộng mạng lưới và học hỏi chuẩn mực ngành.
- Cô ấy cân nhắc kỹ trước khi gia nhập liên minh khởi nghiệp, vì mỗi cam kết đều ràng buộc tương lai.
- Nhiều người gia nhập cộng đồng này không chỉ để nhận lợi ích, mà còn để tìm cảm giác thuộc về.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đứng vào hàng ngũ, trở thành thành viên của một tổ chức nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
rút lui rời bỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| gia nhập | Trung tính, trang trọng hoặc bán trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, đoàn thể, hiệp hội. Ví dụ: Tôi vừa gia nhập công ty mới sau kỳ tuyển dụng. |
| tham gia | Trung tính, phổ biến, dùng cho cả hoạt động, sự kiện và tổ chức. Ví dụ: Anh ấy đã tham gia câu lạc bộ từ thiện. |
| rút lui | Trung tính, trang trọng, thường dùng khi tự nguyện rời bỏ một tổ chức, hoạt động hoặc vị trí. Ví dụ: Ông ấy quyết định rút lui khỏi cuộc đua tranh cử. |
| rời bỏ | Trung tính, có thể mang sắc thái dứt khoát hoặc tiếc nuối khi từ bỏ một tổ chức, nơi chốn, hoặc mối quan hệ. Ví dụ: Nhiều thành viên đã rời bỏ nhóm vì bất đồng quan điểm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tham gia vào các nhóm, câu lạc bộ hoặc tổ chức xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức khi đề cập đến việc một cá nhân hoặc tổ chức tham gia vào một tổ chức lớn hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc quân sự khi nói về việc tham gia vào một tổ chức hoặc liên minh.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh nghiêm túc.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu trung tính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý tham gia vào một tổ chức một cách chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi chỉ muốn nói đến việc tham gia tạm thời.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại tổ chức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tham gia" khi không rõ ràng về mức độ chính thức.
- "Gia nhập" thường mang ý nghĩa lâu dài và chính thức hơn so với "tham gia".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "gia nhập tổ chức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ tổ chức, nhóm, ví dụ: "gia nhập công ty", "gia nhập đội ngũ".
