Nhúc nhắc
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Nhắc từng bước để đi một cách khó khăn, chậm chạp.
Ví dụ:
Anh ấy nhúc nhắc qua phòng khách, cố giữ thăng bằng trên đôi chân tê buốt.
2.
động từ
(kng.). Như nhúc nhích.
Nghĩa 1: Nhắc từng bước để đi một cách khó khăn, chậm chạp.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại nhúc nhắc từng bước ra hiên.
- Bạn nhỏ bị trẹo chân nên nhúc nhắc đi về lớp.
- Chú rùa nhúc nhắc bò qua bãi cỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông lão nhúc nhắc bước qua con dốc, tay vịn vào lan can gỗ.
- Sau buổi đá bóng, đôi chân mỏi rã rời khiến cậu nhúc nhắc về nhà.
- Mưa dầm làm đường trơn, mọi người nhúc nhắc lê từng bước vào cổng trường.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nhúc nhắc qua phòng khách, cố giữ thăng bằng trên đôi chân tê buốt.
- Có những ngày ta chỉ đủ sức nhúc nhắc qua nhịp sống, nghe từng khớp xương kêu nhỏ.
- Bà cụ nhúc nhắc men theo bức tường rêu, hơi thở quyện mùi gió ẩm.
- Sau ca trực dài, cô điều dưỡng nhúc nhắc ra bến xe, từng bước như nặng trĩu.
Nghĩa 2: (kng.). Như nhúc nhích.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Nhắc từng bước để đi một cách khó khăn, chậm chạp.
Từ đồng nghĩa:
lê bước
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhúc nhắc | Diễn tả hành động di chuyển chậm chạp, khó khăn, từng chút một, thường mang sắc thái miêu tả sự vất vả hoặc thiếu linh hoạt. Ví dụ: Anh ấy nhúc nhắc qua phòng khách, cố giữ thăng bằng trên đôi chân tê buốt. |
| lê bước | Diễn tả sự di chuyển chậm chạp, nặng nề, khó khăn, thường do mệt mỏi, yếu ớt hoặc thiếu ý chí. Ví dụ: Anh ấy lê bước về nhà sau ca làm đêm. |
| chạy | Diễn tả hành động di chuyển nhanh, liên tục bằng chân, đối lập với sự chậm chạp, khó khăn. Ví dụ: Đứa bé chạy ào ra sân chơi. |
| vọt | Diễn tả sự di chuyển nhanh, đột ngột, mạnh mẽ, thường theo một hướng nhất định, đối lập với sự chậm chạp, từng bước. Ví dụ: Con cá vọt lên khỏi mặt nước. |
Nghĩa 2: (kng.). Như nhúc nhích.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhúc nhắc | Khẩu ngữ, diễn tả sự lay động nhẹ, rất ít, khó nhận thấy, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực (ví dụ: không muốn nhúc nhắc). Ví dụ: |
| nhúc nhích | Diễn tả sự lay động nhẹ, rất ít, khó nhận thấy, thường mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực (ví dụ: không muốn nhúc nhích). Ví dụ: Con chuột nhúc nhích cái mũi. |
| ngừng | Diễn tả hành động dừng lại, không tiếp tục chuyển động hoặc hoạt động nữa, đối lập với sự lay động nhẹ. Ví dụ: Chiếc đồng hồ ngừng chạy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động di chuyển chậm chạp, khó khăn, ví dụ khi ai đó đang mệt mỏi hoặc bị thương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự di chuyển chậm chạp, đặc biệt trong miêu tả nhân vật hoặc cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chậm chạp, khó khăn trong di chuyển, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảm thông.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn trong việc di chuyển của ai đó.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác, khoa học.
- Thường được dùng trong ngữ cảnh miêu tả tình trạng sức khỏe hoặc cảm giác mệt mỏi.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhúc nhích" nhưng "nhúc nhắc" thường chỉ sự di chuyển có chủ đích và khó khăn hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động di chuyển chậm chạp.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nhúc nhắc từng bước."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật, có thể kết hợp với trạng từ chỉ mức độ như "chậm chạp".
