Lạch bạch

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ mô phỏng những tiếng giống như tiếng bàn chân bước đi nặng nề, chậm chạp trên đất mềm.
Ví dụ : Ông chú lội qua bờ ruộng, bước lạch bạch trên nền bùn mềm.
Nghĩa: Từ mô phỏng những tiếng giống như tiếng bàn chân bước đi nặng nề, chậm chạp trên đất mềm.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú vịt con đi lạch bạch trên bãi cỏ ướt.
  • Bé đi ủng, bước lạch bạch qua vũng bùn.
  • Con gà tây lạch bạch quanh sân sau mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đôi giày sũng nước khiến nó bước lạch bạch dọc lối mòn.
  • Sau cơn mưa, các bạn nghe tiếng người gác cổng đi lạch bạch trên con đường đất.
  • Ba lô nặng làm cậu bạn tiến về nhà lạch bạch qua đoạn ruộng mềm.
3
Người trưởng thành
  • Ông chú lội qua bờ ruộng, bước lạch bạch trên nền bùn mềm.
  • Trong đêm yên, tiếng ai đó đi lạch bạch ngoài ngõ nghe vừa nặng vừa ẩm.
  • Cái dáng người mỏi sau buổi cày, về đến cổng là lạch bạch như kéo cả cánh đồng theo sau.
  • Mưa dầm dề, dép ngấm nước, từng bước lạch bạch in dấu lên con đường đất nát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả cách đi lại của người hoặc động vật có dáng đi nặng nề, chậm chạp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác về sự nặng nề, chậm chạp.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác nặng nề, chậm chạp, thường mang tính miêu tả sinh động.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh cụ thể về dáng đi nặng nề, chậm chạp.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong miêu tả động vật như vịt, ngỗng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "lạch cạch" thường chỉ âm thanh va chạm nhẹ.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh miêu tả cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả cách di chuyển.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bước đi lạch bạch".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động di chuyển như "bước đi", "chạy".
ì ạch lẹt bẹt lóp ngóp lóp bóp lạch đạch chậm chạp nặng nề lề mề lù đù lù khù
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt