Như ý sở cầu
Nghĩa & Ví dụ
Được như mong muốn.
Ví dụ:
Hồ sơ hoàn tất suôn sẻ, kết quả đến đúng như ý sở cầu.
Nghĩa: Được như mong muốn.
1
Học sinh tiểu học
- Món quà sinh nhật của bé đúng như ý sở cầu.
- Bài vẽ của em được cô khen, em vui như ý sở cầu.
- Trời đổ mưa đúng lúc, nông trại của ông em được như ý sở cầu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đội bóng của lớp thắng trận, cả nhóm coi đó là như ý sở cầu.
- Xin được suất học bổng, cậu bạn thở phào vì mọi thứ đã như ý sở cầu.
- Kế hoạch du lịch trùng lịch nghỉ của cả nhóm, đúng là như ý sở cầu.
3
Người trưởng thành
- Hồ sơ hoàn tất suôn sẻ, kết quả đến đúng như ý sở cầu.
- Sau bao năm xoay xở, căn nhà nhỏ này mới thật sự là như ý sở cầu.
- Cuộc trò chuyện thẳng thắn giúp hai bên tìm được thỏa hiệp, gần như ý sở cầu của mỗi người.
- Khi buông bớt tham vọng, ta lại nhận ra đời sống trở nên bình thản, nhiều điều tự nhiên mà như ý sở cầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, lời chúc mừng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác cổ điển, trang nhã.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, lịch sự.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác cổ điển, phù hợp với ngữ cảnh trang nhã.
3
Cách dùng & phạm vi
- Thích hợp dùng trong các lời chúc, lời cầu nguyện hoặc văn bản trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc ngữ cảnh không trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên cấu trúc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các cụm từ có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không phù hợp để tránh gây cảm giác không tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Cụm từ này thường đóng vai trò là vị ngữ trong câu, diễn tả trạng thái hoặc kết quả đạt được theo mong muốn.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là cụm từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm vị ngữ, ví dụ: "Kết quả đạt được như ý sở cầu."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ kết quả hoặc trạng thái, ví dụ: "kết quả", "thành công".

Danh sách bình luận