Như nguyện
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ; ít dùng). Được đúng như mong muốn.
Ví dụ :
Hồ sơ được duyệt như nguyện.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Được đúng như mong muốn.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi liên hoan diễn ra như nguyện của cả lớp, ai cũng cười tươi.
- Bạn Minh nhận được cuốn sách mình thích, mọi chuyện đều như nguyện.
- Trời tạnh mưa đúng giờ xuất phát, chuyến đi dã ngoại thành công như nguyện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Kế hoạch tập văn nghệ chạy trơn tru, buổi biểu diễn kết thúc như nguyện của đội.
- Sau nhiều ngày luyện đề, bài kiểm tra diễn ra như nguyện, mình làm bài rất tự tin.
- Nhờ cả nhóm phối hợp, chuyến đi thiện nguyện hoàn tất như nguyện, không ai bị bỏ sót.
3
Người trưởng thành
- Hồ sơ được duyệt như nguyện.
- Buổi thương thảo khép lại như nguyện, đôi bên bắt tay với nụ cười nhẹ nhõm.
- Sau chặng đường dài tự học, kết quả đến như nguyện, không cần ồn ào khoe khoang.
- Đêm qua trời đổ mưa đúng lúc, ruộng đồng được tắm mát như nguyện của bao người làm nông.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng). Được đúng như mong muốn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| như nguyện | Diễn tả một điều gì đó đã xảy ra đúng theo mong muốn, thường mang sắc thái trang trọng, cổ kính hoặc văn chương do từ ít dùng trong giao tiếp hiện đại. Ví dụ: Hồ sơ được duyệt như nguyện. |
| thoả nguyện | Trang trọng, văn chương, diễn tả sự đạt được mong muốn một cách trọn vẹn. Ví dụ: Ước mơ bấy lâu của anh cuối cùng cũng thỏa nguyện. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca để tạo cảm giác trang trọng, cổ kính.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác hài lòng, mãn nguyện khi điều gì đó diễn ra đúng như mong đợi.
- Phong cách cổ điển, trang trọng, thường xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tác phẩm văn học hoặc khi muốn tạo không khí cổ điển, trang trọng.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "như ý" hoặc "đúng ý".
- Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và phong cách của văn bản.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để diễn tả trạng thái hoặc kết quả.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "kết quả như nguyện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ hoặc cụm danh từ để chỉ đối tượng đạt được mong muốn, ví dụ: "ước mơ như nguyện".

Danh sách bình luận