Nhột nhạt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(phương ngữ). Bứt rứt, khó chịu.
Ví dụ:
Tôi thấy nhột nhạt ngay khi bước vào căn phòng ngột ngạt.
Nghĩa: (phương ngữ). Bứt rứt, khó chịu.
1
Học sinh tiểu học
- Ngồi lâu trên ghế cứng, em thấy người nhột nhạt.
- Trời nóng quá, mồ hôi chảy làm bé nhột nhạt.
- Đợi mãi không tới lượt, bạn nhỏ thấy nhột nhạt trong người.
2
Học sinh THCS – THPT
- Phòng học ẩm và bí, ai cũng thấy nhột nhạt khó tả.
- Bài kiểm tra sắp trả, mình nhột nhạt như có kiến bò trong bụng.
- Ở nhà cả ngày không làm gì, mình thấy nhột nhạt, chỉ muốn ra sân chạy một vòng.
3
Người trưởng thành
- Tôi thấy nhột nhạt ngay khi bước vào căn phòng ngột ngạt.
- Ngồi họp dài mà không đóng góp được gì, tôi nhột nhạt như mắc nợ thời gian.
- Đợi tin nhắn mà màn hình cứ im lìm, cảm giác nhột nhạt len dần qua từng phút.
- Có lúc đời sống phẳng lặng quá, tự khắc trong lòng nhột nhạt, muốn thay đổi điều gì đó.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ). Bứt rứt, khó chịu.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhột nhạt | Khẩu ngữ (phương ngữ), diễn tả cảm giác khó chịu, bứt rứt nhẹ hoặc ngứa ngáy mơ hồ, thường mang sắc thái hơi tiêu cực. Ví dụ: Tôi thấy nhột nhạt ngay khi bước vào căn phòng ngột ngạt. |
| bứt rứt | Trung tính, diễn tả cảm giác không yên, khó chịu trong người do lo lắng hoặc không thoải mái. Ví dụ: Anh ấy cảm thấy bứt rứt không yên khi chờ đợi tin tức. |
| khó chịu | Trung tính, diễn tả cảm giác không thoải mái về thể chất hoặc tinh thần, gây bực bội nhẹ. Ví dụ: Thời tiết nóng ẩm khiến tôi rất khó chịu. |
| thoải mái | Trung tính, diễn tả cảm giác dễ chịu, không bị gò bó hay phiền muộn. Ví dụ: Tôi cảm thấy rất thoải mái khi ở nhà. |
| dễ chịu | Trung tính, diễn tả cảm giác dễ chịu, không gây phiền toái hay khó khăn. Ví dụ: Không khí trong lành thật dễ chịu. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác khó chịu, bứt rứt trong các tình huống không thoải mái.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, bứt rứt, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác khó chịu trong các tình huống không thoải mái.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cảm giác khác như "ngứa ngáy".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhột nhạt", "hơi nhột nhạt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc các danh từ chỉ cảm giác như "cảm giác".

Danh sách bình luận