Nhớn nhác

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có vẻ sợ hãi, luống cuống nhìn chỗ này chỗ khác để tìm lối thoát.
Ví dụ: Cô ấy bước ra đường lạ, nhớn nhác nhìn bảng chỉ dẫn.
Nghĩa: Có vẻ sợ hãi, luống cuống nhìn chỗ này chỗ khác để tìm lối thoát.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ lạc mẹ, mắt nhớn nhác nhìn quanh siêu thị.
  • Con mèo nghe tiếng sấm, chui dưới gầm bàn, mặt nhớn nhác.
  • Em bé đứng trước cổng trường, nhớn nhác tìm cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghe còi báo cháy thử, tụi mình hơi nhớn nhác rồi nhanh chóng xếp hàng ra sân.
  • Thấy cửa lớp bất ngờ mở mạnh, cậu bạn khựng lại, mắt nhớn nhác dò khắp hành lang.
  • Trong giờ kiểm tra, mất bút, nó nhớn nhác lục cặp, nhìn sang bàn bên tìm lối giải quyết.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy bước ra đường lạ, nhớn nhác nhìn bảng chỉ dẫn.
  • Vừa nghe tin đổi cổng ra máy bay, hành khách nhớn nhác kéo vali, đảo mắt tìm lối đi.
  • Người đàn ông dừng trước ngã tư tắc nghẽn, khuôn mặt nhớn nhác như kiếm một khe hở để thoát.
  • Trong buổi họp bất ngờ bị gọi tên, anh đứng dậy, nhớn nhác nhìn quanh, mong ai đó nhắc nước đến chân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có vẻ sợ hãi, luống cuống nhìn chỗ này chỗ khác để tìm lối thoát.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhớn nhác Diễn tả trạng thái sợ hãi, bối rối, mất phương hướng, thường đi kèm hành động nhìn quanh tìm kiếm, mang sắc thái tiêu cực, miêu tả sự thiếu tự chủ. Ví dụ: Cô ấy bước ra đường lạ, nhớn nhác nhìn bảng chỉ dẫn.
hoảng hốt Mức độ mạnh, diễn tả sự sợ hãi tột độ, mất bình tĩnh, thường đi kèm hành động vội vã, thiếu kiểm soát. Ví dụ: Nghe tiếng nổ lớn, mọi người hoảng hốt bỏ chạy.
hốt hoảng Mức độ mạnh, tương tự hoảng hốt, nhấn mạnh sự bất ngờ và bối rối cực độ do sợ hãi. Ví dụ: Cô bé hốt hoảng khi thấy mình lạc mẹ giữa chợ đông.
bình tĩnh Mức độ trung tính, diễn tả trạng thái tâm lý ổn định, không lo sợ hay bối rối trước tình huống khó khăn. Ví dụ: Dù gặp sự cố, anh ấy vẫn giữ được thái độ bình tĩnh.
ung dung Mức độ nhẹ, diễn tả thái độ thong thả, không vội vã, không lo lắng hay sợ hãi, thường mang sắc thái tích cực. Ví dụ: Anh ta ung dung bước đi giữa đám đông hỗn loạn.
điềm nhiên Mức độ trung tính, diễn tả thái độ bình thản, không biểu lộ cảm xúc lo lắng hay sợ hãi ra bên ngoài, thường mang sắc thái trang trọng. Ví dụ: Trước mọi lời chỉ trích, anh ấy vẫn điềm nhiên không nói gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái lo lắng, bối rối của ai đó trong tình huống bất ngờ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng do tính chất không trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác lo lắng, bối rối, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không phù hợp với văn bản trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái tâm lý của ai đó trong tình huống căng thẳng hoặc bất ngờ.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái lo lắng khác như "bối rối" hay "hoảng hốt".
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai, đặc biệt trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhớn nhác", "hơi nhớn nhác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc các danh từ chỉ người, động vật.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...