Nhôm nhoàm

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gọi tả lối ăn uống thô tục, thức ăn đẩy mồm.
Ví dụ: Anh ta ăn nhôm nhoàm, nhìn khó chịu.
Nghĩa: Từ gọi tả lối ăn uống thô tục, thức ăn đẩy mồm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy ăn nhôm nhoàm, làm rơi cơm ra bàn.
  • Cậu bé nhai nhôm nhoàm, phát ra tiếng rất to.
  • Em đừng ăn nhôm nhoàm kẻo dây bẩn lên áo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta ăn nhôm nhoàm giữa quán, khiến ai cũng ngại.
  • Đừng ăn nhôm nhoàm trong lớp dã ngoại, nghe rất phản cảm.
  • Bạn ấy vội quá nên nhai nhôm nhoàm, nhìn không lịch sự chút nào.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta ăn nhôm nhoàm, nhìn khó chịu.
  • Bữa tiệc sang trọng mà có người ăn nhôm nhoàm, bỗng mọi câu chuyện chùng xuống.
  • Cô cố gắng giữ ý, nhưng tiếng nhai nhôm nhoàm của bàn bên cứ lấn át cả tiếng nhạc.
  • Con người có thể vội, nhưng đừng để cái nhôm nhoàm trên bàn ăn nói hộ mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gọi tả lối ăn uống thô tục, thức ăn đẩy mồm.
Từ đồng nghĩa:
nhồm nhoàm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhôm nhoàm Tiêu cực, miệt thị, khẩu ngữ, chỉ hành động ăn uống thiếu tế nhị, không lịch sự. Ví dụ: Anh ta ăn nhôm nhoàm, nhìn khó chịu.
nhồm nhoàm Tiêu cực, khẩu ngữ, chỉ cách ăn uống thiếu tế nhị, không gọn gàng. Ví dụ: Nó ăn nhồm nhoàm trông thật khó coi.
lịch sự Trung tính đến tích cực, trang trọng hoặc thông thường, chỉ sự đúng mực trong hành vi ăn uống. Ví dụ: Cô ấy ăn uống rất lịch sự, từ tốn.
tế nhị Tích cực, trang trọng, chỉ sự khéo léo, tinh tế trong cách ăn uống, tránh gây khó chịu. Ví dụ: Cách ăn uống của anh ấy rất tế nhị, không gây tiếng động.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ trích hoặc miêu tả cách ăn uống không lịch sự.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về nhân vật hoặc tình huống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ chê bai, không hài lòng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính miêu tả sinh động.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thiếu lịch sự trong cách ăn uống.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm với các từ miêu tả âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng để miêu tả cách ăn uống của người khác trong các tình huống cần giữ phép lịch sự.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả hành động ăn uống.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "ăn nhôm nhoàm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ chỉ hành động ăn uống như "ăn", "nhai".
ngồm ngoàm tóp tép chóp chép nhồm nhoàm nhồm nhàm thô tục vô duyên lỗ mãng thô lỗ ăn uống
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...