Nhoáng

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Loé lên rồi tắt ngay.
Ví dụ: Ánh đèn nhoáng lên rồi tắt phụt.
2. xem loáng (nghĩa II).
3. xem loáng (nghĩa III).
Nghĩa 1: Loé lên rồi tắt ngay.
1
Học sinh tiểu học
  • Tia chớp nhoáng lên rồi biến mất.
  • Màn hình nhoáng một cái rồi sáng lại.
  • Đốm lửa nhoáng lên khi con bật que diêm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đèn xe nhoáng qua trong mưa, để lại vệt sáng như đang chạy trốn.
  • Trên bầu trời, sao băng nhoáng lên như một lời chào vội.
  • Màn pháo hoa nhoáng một chớp rồi chìm vào đêm tối.
3
Người trưởng thành
  • Ánh đèn nhoáng lên rồi tắt phụt.
  • Ký ức cũ nhoáng qua như một tia sáng chạm vào mắt, chưa kịp giữ đã trôi.
  • Trên mặt nước, bóng trăng nhoáng lên entre hai gợn sóng rồi lặng mất.
  • Điện trong phòng nhoáng một cái, đủ để thấy gương mặt mình trong kính.
Nghĩa 2: xem loáng (nghĩa II).
Nghĩa 3: xem loáng (nghĩa III).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả những hiện tượng xảy ra nhanh chóng, thoáng qua.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm giác thoáng qua, bất chợt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhanh chóng, thoáng qua, bất ngờ.
  • Thường thuộc khẩu ngữ và văn chương, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự thoáng qua, chớp nhoáng của một sự việc.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt rõ ràng, chi tiết.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian ngắn hoặc sự kiện bất ngờ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "loáng" có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động xảy ra nhanh chóng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ánh sáng nhoáng lên".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ ánh sáng hoặc hiện tượng tự nhiên, có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian như "nhanh chóng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...