Nhỏ thó
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có dáng vóc nhỏ.
Ví dụ:
Anh ấy nhỏ thó, bước đi nhanh và nhẹ như gió.
Nghĩa: Có dáng vóc nhỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn mèo mun nhỏ thó nhưng chạy rất nhanh.
- Cậu bé nhỏ thó đứng nép sau lưng mẹ.
- Cây bút nhỏ thó nằm gọn trong bàn tay em.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng nhỏ thó mà lanh lợi, ai cũng quý.
- Chú chim nhỏ thó đậu trên dây điện, hót vang cả ngõ.
- Trong đội bóng, cậu ấy nhỏ thó nhưng bền bỉ, không bỏ cuộc.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nhỏ thó, bước đi nhanh và nhẹ như gió.
- Người đàn ông nhỏ thó ngồi trầm ngâm ở góc quán, lặng nghe mưa đổ ngoài hiên.
- Cô phục vụ nhỏ thó, giọng nói ấm và chắc, khiến khách thấy yên tâm.
- Giữa đám đông vội vã, dáng người nhỏ thó kia vẫn kiên định, như một dấu chấm bình thản trên dòng chữ dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có dáng vóc nhỏ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
lớn con
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhỏ thó | Miêu tả vóc dáng nhỏ bé, thường hơi gầy hoặc mảnh khảnh, mang sắc thái trung tính đến hơi tiêu cực (nhấn mạnh sự yếu ớt). Ví dụ: Anh ấy nhỏ thó, bước đi nhanh và nhẹ như gió. |
| nhỏ nhắn | Trung tính, miêu tả vóc dáng nhỏ bé, thường kèm sắc thái dễ thương, duyên dáng. Ví dụ: Cô bé nhỏ nhắn với mái tóc tết bím. |
| lớn con | Khẩu ngữ, miêu tả người có vóc dáng cao lớn, xương to, thể trạng khỏe mạnh. Ví dụ: Anh ta lớn con nên mặc đồ rất khó tìm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả người hoặc vật có kích thước nhỏ hơn bình thường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi, có thể mang chút hài hước.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả một cách thân thiện, không trang trọng.
- Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang nghiêm hoặc lịch sự.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả kích thước khác như "nhỏ bé" hay "nhỏ nhắn".
- Không nên dùng để miêu tả người trong các tình huống trang trọng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhỏ thó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".

Danh sách bình luận