Nhỏ nhoi

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nhỏ bé, ít ôi, gây ăn tượng mỏng manh, yếu ốt.
Ví dụ: Tôi chỉ muốn một niềm vui nhỏ nhoi sau ngày dài.
Nghĩa: Nhỏ bé, ít ôi, gây ăn tượng mỏng manh, yếu ốt.
1
Học sinh tiểu học
  • Giọt mưa nhỏ nhoi rơi trên lá chuối.
  • Bạn ấy đưa tay giúp em một cách nhỏ nhoi mà ấm áp.
  • Chú mèo con kêu meo meo, trông nhỏ nhoi giữa sân rộng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Giữa sân trường ồn ào, tiếng xin lỗi của cậu ấy nghe nhỏ nhoi nhưng chân thành.
  • Ước mơ nhỏ nhoi của tôi là có một góc bàn học yên tĩnh.
  • Ngọn đèn nhỏ nhoi nơi cuối hành lang vẫn cố xua đi bóng tối.
3
Người trưởng thành
  • Tôi chỉ muốn một niềm vui nhỏ nhoi sau ngày dài.
  • Giữa biển thông tin, tiếng nói của anh trở nên nhỏ nhoi như hạt cát lạc gió.
  • Số tiền tiết kiệm nhỏ nhoi ấy không thay đổi được nhiều, nhưng nó giữ cho tôi hy vọng.
  • Trong bão đời, lòng tốt nhỏ nhoi vẫn kịp sưởi ấm một bàn tay lạnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhỏ bé, ít ôi, gây ăn tượng mỏng manh, yếu ốt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nhỏ nhoi Diễn tả sự nhỏ bé, yếu ớt, thường mang sắc thái cảm thông hoặc tiếc nuối. Ví dụ: Tôi chỉ muốn một niềm vui nhỏ nhoi sau ngày dài.
nhỏ bé Trung tính, nhấn mạnh kích thước hoặc quy mô nhỏ. Ví dụ: Một ngôi làng nhỏ bé nằm sâu trong thung lũng.
bé nhỏ Trung tính, thường dùng cho vật, người, hoặc sự vật có kích thước nhỏ, đôi khi mang sắc thái thân mật. Ví dụ: Em bé bé nhỏ đang ngủ say trong nôi.
to lớn Trung tính, nhấn mạnh kích thước, quy mô hoặc tầm vóc lớn. Ví dụ: Một công trình kiến trúc to lớn.
khổng lồ Nhấn mạnh kích thước cực lớn, vượt trội, thường dùng cho vật thể hoặc quy mô. Ví dụ: Cây cổ thụ khổng lồ đứng sừng sững giữa rừng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả sự nhỏ bé, yếu ớt của một sự vật hoặc tình huống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng vì thiếu tính trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo cảm giác mỏng manh, yếu đuối, gợi cảm xúc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác yếu ớt, mỏng manh.
  • Thường mang sắc thái cảm xúc, không trang trọng.
  • Phù hợp với văn phong nghệ thuật, không thích hợp cho văn bản chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhỏ bé, yếu ớt trong ngữ cảnh cảm xúc.
  • Tránh dùng trong văn bản chính thức hoặc học thuật.
  • Thường dùng trong miêu tả văn học hoặc khi muốn tạo ấn tượng cảm xúc mạnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nhỏ bé khác như "nhỏ bé", cần chú ý ngữ cảnh cảm xúc.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ ngữ miêu tả cảm xúc khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhỏ nhoi", "quá nhỏ nhoi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".