Nhờ cậy
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Dựa vào sự giúp đỡ của người khác (nói khái quát).
Ví dụ:
Tôi nhờ cậy anh trông nhà vài ngày.
Nghĩa: Dựa vào sự giúp đỡ của người khác (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Con nhờ cậy bác hàng xóm bế giúp em bé qua đường.
- Bạn Lan nhờ cậy cô giáo giải thích bài khó.
- Nhà mất điện, mẹ nhờ cậy chú sửa giúp chiếc quạt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em phải nhờ cậy người bạn cùng bàn mới hoàn thành mô hình khoa học.
- Trong chuyến dã ngoại, nhóm nhờ cậy bác bảo vệ chỉ đường về cổng trường.
- Bạn ấy ngại nói, nên đành nhờ cậy lớp trưởng chuyển lời xin phép.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhờ cậy anh trông nhà vài ngày.
- Trong lúc bế tắc, ta thường nhờ cậy một bàn tay tin cậy hơn là lời khuyên chung chung.
- Gia đình chị đã nhờ cậy luật sư để tháo gỡ rắc rối giấy tờ.
- Đến tuổi xế chiều, ông ngại nhờ cậy con cháu, nhưng có những việc một mình không kham nổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Dựa vào sự giúp đỡ của người khác (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
cậy nhờ trông cậy
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhờ cậy | Trung tính, thể hiện sự phụ thuộc vào sự hỗ trợ từ người khác, thường trong hoàn cảnh cần sự giúp đỡ. Ví dụ: Tôi nhờ cậy anh trông nhà vài ngày. |
| cậy nhờ | Trung tính, thể hiện sự tin tưởng vào sự giúp đỡ. Ví dụ: Anh ấy cậy nhờ bạn bè giúp đỡ trong lúc khó khăn. |
| trông cậy | Trung tính, thể hiện sự tin tưởng và hy vọng vào sự hỗ trợ. Ví dụ: Gia đình trông cậy vào anh cả để lo toan mọi việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần sự giúp đỡ từ người khác trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ ngữ trang trọng hơn như "yêu cầu" hoặc "đề nghị".
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện mối quan hệ phụ thuộc hoặc sự tin tưởng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự phụ thuộc hoặc mong muốn được giúp đỡ.
- Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi, phù hợp với khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt sự phụ thuộc vào sự giúp đỡ của người khác.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt sự độc lập.
- Thường dùng trong các tình huống không chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhờ vả", nhưng "nhờ cậy" thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhờ cậy ai đó".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc đại từ, ví dụ: "nhờ cậy bạn bè", "nhờ cậy anh ấy".
