Nhiệm
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(cũ; ít dùng). Có khả năng ứng nghiệm một cách thân kì, bằng lẽ thường không thể hiểu được.
Ví dụ:
Người ta bảo lời nguyện ở ngôi đền ấy rất nhiệm.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Có khả năng ứng nghiệm một cách thân kì, bằng lẽ thường không thể hiểu được.
1
Học sinh tiểu học
- Bà cụ kể chuyện lá bùa nhiệm, ai nghe cũng tròn mắt.
- Mẹ bảo lời khấn tối qua nhiệm nên cơn mưa đã đến.
- Cậu bé tin chiếc vòng may mắn nhiệm, giúp em qua cơn sợ hãi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin đồn về ngôi miếu linh nhiệm lan khắp xóm, khiến ai đi qua cũng khẽ chắp tay.
- Câu nói của thầy mo nghe như bình thường mà lại ứng nghiệm nhiệm, khiến cả bọn rùng mình.
- Có lúc người ta bấu víu vào điều nhiệm như một cách giữ hy vọng trong những ngày mịt mù.
3
Người trưởng thành
- Người ta bảo lời nguyện ở ngôi đền ấy rất nhiệm.
- Khi khoa học đành đứng im, người đời gọi phần còn lại là nhiệm, để tự an ủi mình.
- Có những trùng hợp quá khít, đến mức ta phải thừa nhận một cái gì đó nhiệm đang thì thầm sau bức màn đời.
- Tôi không tin bùa chú, nhưng vài lần ứng nghiệm nhiệm đã khiến tôi dè dặt hơn khi buông lời hoài nghi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng). Có khả năng ứng nghiệm một cách thân kì, bằng lẽ thường không thể hiểu được.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhiệm | Cổ xưa, trang trọng, mang tính chất thần bí, siêu nhiên, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, tín ngưỡng. Ví dụ: Người ta bảo lời nguyện ở ngôi đền ấy rất nhiệm. |
| linh nghiệm | Trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh tâm linh, tín ngưỡng, chỉ sự ứng nghiệm thần kỳ. Ví dụ: Lời cầu nguyện linh nghiệm đã giúp anh ấy vượt qua bệnh tật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo cảm giác huyền bí.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kỳ diệu, huyền bí, khó giải thích bằng lý lẽ thông thường.
- Phong cách cổ điển, thường dùng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo ra không khí huyền bí, kỳ diệu trong văn bản văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức vì có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự nhưng không mang sắc thái cổ điển.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh văn học mà từ này thường xuất hiện.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhiệm", "khá nhiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá", "hơi".

Danh sách bình luận