Nhẹ lời
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Nói nặng dịu dàng khi trách cứ hay khuyên bảo.
Ví dụ:
Anh quản lý nhẹ lời góp ý để tôi chỉnh sửa báo cáo.
Nghĩa: Nói nặng dịu dàng khi trách cứ hay khuyên bảo.
1
Học sinh tiểu học
- Con làm sai, cô vẫn nhẹ lời nhắc con sửa lại.
- Mẹ nhẹ lời bảo em đừng vứt đồ bừa bãi.
- Bạn ấy lỡ quên bài, lớp trưởng nhẹ lời nhắc nhở.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thấy bạn trễ hẹn, Lan nhẹ lời góp ý để bạn rút kinh nghiệm.
- Thầy nhẹ lời phê bình, nên cả lớp nghe mà không tự ái.
- Chị nhẹ lời khuyên em bớt chơi game, học xong rồi hãy giải trí.
3
Người trưởng thành
- Anh quản lý nhẹ lời góp ý để tôi chỉnh sửa báo cáo.
- Bạn đừng nóng; nhẹ lời một chút, người nghe sẽ dễ tiếp nhận hơn.
- Cô giáo chọn cách nhẹ lời, vì mục đích là giúp chứ không làm tổn thương.
- Trong gia đình, người biết nhẹ lời thường dập tắt được cơn giận ngay từ đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn khuyên bảo hoặc trách móc một cách nhẹ nhàng, tránh gây tổn thương.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để thể hiện sự tinh tế trong cách diễn đạt cảm xúc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự dịu dàng, nhẹ nhàng trong cách diễn đạt.
- Thường thuộc khẩu ngữ, mang tính thân mật và gần gũi.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự quan tâm, tránh làm người khác tổn thương.
- Tránh dùng trong các văn bản cần sự trang trọng hoặc chính thức.
- Thích hợp trong các tình huống cần sự tinh tế và nhạy cảm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng mang sắc thái mạnh hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ nhẹ nhàng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ hoặc danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "lời nói nhẹ lời".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (lời, giọng), phó từ (rất, khá) để tạo thành cụm từ miêu tả.

Danh sách bình luận