Nhảy vọt
Nghĩa & Ví dụ
động từ
x. bước nhảy vọt.
Ví dụ:
Doanh thu cửa hàng nhảy vọt sau khi đổi cách trưng bày.
Nghĩa: x. bước nhảy vọt.
1
Học sinh tiểu học
- Giá rau trong chợ bỗng nhảy vọt sau cơn mưa lớn.
- Điểm toán của Lan nhảy vọt khi em chăm làm bài.
- Cây đậu sau mấy ngày nắng đã nhảy vọt, cao hơn cả chậu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lượt xem video của câu lạc bộ bỗng nhảy vọt sau buổi biểu diễn.
- Thành tích chạy của Tuấn nhảy vọt nhờ luyện tập đều đặn.
- Nhiệt độ trong phòng nhảy vọt khi mọi người đóng kín cửa và bật máy sưởi.
3
Người trưởng thành
- Doanh thu cửa hàng nhảy vọt sau khi đổi cách trưng bày.
- Có những thời điểm, lòng tin nhảy vọt chỉ vì một lời hứa đúng lúc.
- Từ khi biết ưu tiên việc quan trọng, hiệu suất của tôi nhảy vọt, như tháo nút thắt lâu ngày.
- Khi cơ hội mở ra, giá trị của một ý tưởng có thể nhảy vọt từ hoài nghi đến tin tưởng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả sự phát triển nhanh chóng hoặc đột phá.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự thay đổi lớn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kinh tế, công nghệ để chỉ sự tiến bộ vượt bậc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tích cực, mạnh mẽ và đột phá.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các bài báo hoặc báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự phát triển nhanh chóng hoặc đột phá.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không có sự thay đổi lớn để tránh gây hiểu lầm.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự phát triển như "tiến bộ", "phát triển".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự phát triển khác như "tăng trưởng" nhưng "nhảy vọt" nhấn mạnh sự đột ngột và lớn lao hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhảy vọt lên", "nhảy vọt qua".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hết sức") hoặc danh từ chỉ đối tượng (như "bước nhảy vọt").
