Nhảy dù
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhảy bằng dù từ trên máy bay xuống.
Ví dụ:
Anh ấy đăng ký khoá học để nhảy dù từ máy bay.
Nghĩa: Nhảy bằng dù từ trên máy bay xuống.
1
Học sinh tiểu học
- Chú bộ đội nhảy dù xuống bãi cát an toàn.
- Anh phi công mở dù và nhảy xuống như một chiếc lá bay.
- Những người lính nhảy dù đáp xuống cánh đồng xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Huấn luyện viên hướng dẫn cách nhảy dù và tiếp đất đúng tư thế.
- Người lính nhảy dù khỏi máy bay, dù bung ra thành một chiếc ô khổng lồ.
- Cô ấy ước một lần được nhảy dù, nhìn cả thành phố thu nhỏ dưới chân.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy đăng ký khoá học để nhảy dù từ máy bay.
- Cửa máy bay mở ra, tôi nhảy dù và cảm thấy gió quất rát mặt.
- Nhảy dù giữa trời xanh, tôi nhận ra mình nhỏ bé mà tự do biết mấy.
- Mỗi lần nhảy dù, tôi học cách tin vào dây đai, vào đồng đội và vào chính mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về hoạt động thể thao mạo hiểm hoặc trải nghiệm du lịch.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các bài viết về thể thao, du lịch hoặc các sự kiện liên quan đến quân sự.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu quân sự hoặc huấn luyện an toàn hàng không.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạo hiểm, phiêu lưu và đôi khi là sự dũng cảm.
- Thường thuộc phong cách khẩu ngữ và báo chí khi nói về hoạt động giải trí.
- Trong ngữ cảnh quân sự, từ này mang sắc thái trang trọng và chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hoạt động thể thao hoặc quân sự liên quan đến việc nhảy từ máy bay.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến hoạt động trên không.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm hoặc mục đích để làm rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các hoạt động nhảy khác không liên quan đến dù.
- Khác biệt với "nhảy bungee" ở chỗ nhảy dù liên quan đến việc sử dụng dù từ trên không.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích của hoạt động nhảy.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nhảy dù từ máy bay xuống."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "phi công"), trạng từ chỉ nơi chốn (như "từ máy bay"), và trạng từ chỉ cách thức (như "an toàn").

Danh sách bình luận