Nhảy bén
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có khả năng nắm bắt, phát hiện nhanh những yếu tố mới, những yêu cầu mới của tình hình và thích ứng mau lẹ.
Ví dụ:
Nhân viên mới rất nhạy bén, nắm quy trình trong thời gian ngắn.
Nghĩa: Có khả năng nắm bắt, phát hiện nhanh những yếu tố mới, những yêu cầu mới của tình hình và thích ứng mau lẹ.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan rất nhạy bén, thấy cô đổi luật chơi là hiểu ngay.
- Con mèo nhạy bén, vừa nghe tiếng lá xào xạc đã quay đầu nhìn.
- Em nhạy bén, biết chuyển sang làm bài khác khi chuông báo gần hết giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy khá nhạy bén, giáo viên vừa gợi ý đã đổi cách giải hợp lý hơn.
- Đội bóng nhạy bén, thấy đối thủ lộ khoảng trống liền đổi chiến thuật tấn công.
- Bạn lớp trưởng nhạy bén, nhận ra nhóm đang rối nên phân công lại nhiệm vụ ngay.
3
Người trưởng thành
- Nhân viên mới rất nhạy bén, nắm quy trình trong thời gian ngắn.
- Người làm kinh doanh phải nhạy bén, thấy tín hiệu thị trường là xoay trục kịp lúc.
- Trong cuộc họp khủng hoảng, cô ấy nhạy bén chốt vài quyết định cứu dự án.
- Người nhạy bén không chỉ phản ứng nhanh, mà còn chọn đúng điều cần làm vào đúng thời điểm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có khả năng nắm bắt, phát hiện nhanh những yếu tố mới, những yêu cầu mới của tình hình và thích ứng mau lẹ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhảy bén | Diễn tả khả năng nhận thức và thích nghi nhanh chóng, tích cực. Ví dụ: Nhân viên mới rất nhạy bén, nắm quy trình trong thời gian ngắn. |
| nhạy | Trung tính, chỉ khả năng cảm nhận, phản ứng nhanh. Ví dụ: Khứu giác của chó rất nhạy. |
| linh hoạt | Trung tính, chỉ khả năng thay đổi, thích nghi dễ dàng. Ví dụ: Anh ấy rất linh hoạt trong công việc. |
| sắc sảo | Trung tính, chỉ sự thông minh, tinh tế, có khả năng nhận biết nhanh. Ví dụ: Cô ấy có trí tuệ sắc sảo. |
| tinh tường | Trang trọng, chỉ khả năng nhìn nhận, đánh giá sâu sắc. Ví dụ: Với con mắt tinh tường, ông đã phát hiện ra điểm bất thường. |
| chậm chạp | Trung tính, chỉ sự thiếu nhanh nhẹn, chậm trễ trong hành động hoặc tư duy. Ví dụ: Anh ấy làm việc rất chậm chạp. |
| cùn | Khẩu ngữ, chỉ sự kém nhạy bén, thiếu sắc sảo trong tư duy. Ví dụ: Đầu óc anh ta hơi cùn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khen ngợi khả năng nhanh nhạy của ai đó trong việc xử lý tình huống.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để mô tả sự nhanh nhạy trong việc nắm bắt thông tin hoặc xu hướng mới.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật có khả năng cảm nhận tinh tế.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng để chỉ khả năng thích ứng nhanh với công nghệ hoặc phương pháp mới.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự khen ngợi, đánh giá cao.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp chuyên nghiệp.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh khả năng thích ứng nhanh và hiệu quả.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác tuyệt đối, có thể thay bằng từ "nhanh nhạy".
- Thường dùng trong các lĩnh vực cần sự đổi mới và sáng tạo.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhanh nhạy", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên lạm dụng trong các tình huống không cần thiết để tránh mất đi ý nghĩa khen ngợi.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhảy bén", "không nhảy bén".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "không"; có thể đi kèm với danh từ để tạo thành cụm danh từ như "khả năng nhảy bén".

Danh sách bình luận