Nhát gái
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Nam thanh niên) có tính ngại tiếp xúc với con gái.
Ví dụ:
Anh ấy nhát gái, gặp phụ nữ là mất tự nhiên.
Nghĩa: (Nam thanh niên) có tính ngại tiếp xúc với con gái.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam nhát gái nên thấy bạn nữ là đỏ mặt, nép sau lưng bạn.
- Cậu ấy nhát gái, cô giáo gọi làm việc chung với bạn nữ là cậu run.
- Anh họ mình nhát gái, đi ngang nhóm nữ là cúi đầu đi thật nhanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó tự nhận mình nhát gái, cứ gặp bạn nữ là nói được vài chữ rồi cười trừ.
- Vì quá nhát gái, cậu lúng túng khi phải thuyết trình trước lớp có nhiều nữ sinh.
- Cậu ấy nhát gái nên tin nhắn soạn xong cho bạn nữ lại xóa đi, chẳng dám gửi.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy nhát gái, gặp phụ nữ là mất tự nhiên.
- Bạn tôi vốn nhát gái, nên cơ hội làm quen cứ trôi qua như nước.
- Vẫn biết mình nhát gái, anh chọn im lặng thay vì mở lời, rồi tối về tự trách.
- Nhát gái không phải là yếu đuối; đôi khi đó là nỗi sợ bị từ chối chưa gọi tên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Nam thanh niên) có tính ngại tiếp xúc với con gái.
Từ đồng nghĩa:
rụt rè ngại gái
Từ trái nghĩa:
dạn gái táo bạo
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhát gái | khẩu ngữ, sắc thái nhẹ, hơi hài hước, đôi khi tự trào Ví dụ: Anh ấy nhát gái, gặp phụ nữ là mất tự nhiên. |
| rụt rè | trung tính, nhẹ; dùng chung cho sự e ngại giao tiếp, hợp trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Cậu ấy khá rụt rè khi đứng trước các bạn nữ. |
| ngại gái | khẩu ngữ, thân mật; gần nghĩa trực tiếp, mức độ nhẹ-tự nhiên Ví dụ: Anh ấy ngại gái nên ít chủ động làm quen. |
| dạn gái | khẩu ngữ, trung tính; chỉ sự bạo dạn khi tiếp xúc với con gái Ví dụ: Anh chàng đó rất dạn gái, bắt chuyện rất tự nhiên. |
| táo bạo | trung tính, mạnh; ám chỉ sự liều lĩnh/chủ động mạnh khi tiếp xúc Ví dụ: Anh ta khá táo bạo khi làm quen với cô ấy. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè, đặc biệt là trong nhóm bạn nam.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện đại hoặc kịch bản phim để miêu tả tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngại ngùng, thiếu tự tin khi tiếp xúc với phái nữ.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật và hài hước.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả một cách hài hước về tính cách của một nam thanh niên trong nhóm bạn bè.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc khi cần giữ sự nghiêm túc.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ miêu tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự nhút nhát nói chung, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng để chỉ trích hoặc làm tổn thương người khác, vì có thể gây hiểu lầm.
- Để sử dụng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ điệu và ngữ cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tính cách của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nhát gái", "hơi nhát gái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".

Danh sách bình luận