Nhập quan
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đặt xác người chết vào quan tài theo nghi thức.
Ví dụ:
Họ tiến hành nhập quan ngay trong đêm mưa.
Nghĩa: Đặt xác người chết vào quan tài theo nghi thức.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay, gia đình làm lễ nhập quan cho ông cụ.
- Sau khi tắm rửa sạch sẽ, họ nhập quan cho bà.
- Cả nhà đứng nghiêm trang khi thầy cúng bắt đầu nhập quan.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sáng sớm, làng tổ chức nhập quan trong không khí trầm lắng.
- Tiếng mõ vang lên báo hiệu giờ nhập quan đã tới.
- Khi nén hương được thắp, mọi người im lặng chờ nghi thức nhập quan.
3
Người trưởng thành
- Họ tiến hành nhập quan ngay trong đêm mưa.
- Đúng giờ lành, người thân quây quanh, đưa tay phụ thầy lễ nhập quan, ai nấy mắt đỏ hoe.
- Sau tiếng khấn ngắn, chiếc nắp quan tài khép lại, đánh dấu phút giây nhập quan kết thúc.
- Giữa mùi trầm dày đặc, nghi thức nhập quan như buộc thời gian chậm lại, để người ở lại kịp nói lời chào sau cùng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tang lễ hoặc nghi thức truyền thống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí trang nghiêm hoặc miêu tả cảnh tang lễ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành tang lễ và văn hóa truyền thống.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường liên quan đến các nghi thức truyền thống.
- Thuộc văn viết và ngữ cảnh nghi lễ, không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hoặc thảo luận về các nghi thức tang lễ truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến tang lễ.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ liên quan đến tang lễ khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với từ "mai táng" ở chỗ "nhập quan" chỉ giai đoạn đặt xác vào quan tài, không bao gồm các bước sau đó.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về nghi thức và văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã nhập quan", "sẽ nhập quan".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, ví dụ: "người chết nhập quan", "lễ nhập quan".

Danh sách bình luận