Nhấp nhử

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm đi làm lại động tác như chưa làm việc gì mà vẫn chưa hoặc không làm.
Ví dụ : Anh cứ nhấp nhử gọi điện rồi lại đặt máy xuống.
Nghĩa: Làm đi làm lại động tác như chưa làm việc gì mà vẫn chưa hoặc không làm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam cứ nhấp nhử cầm bút mà mãi chưa viết bài.
  • Con mèo nhấp nhử bên mép bát sữa rồi lại quay đi.
  • Em đứng trước vạch xuất phát, nhấp nhử đôi chân nhưng chưa chạy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy nhấp nhử mở lời xin lỗi, môi mấp máy rồi lại im lặng.
  • Trước khung thành, tiền đạo nhấp nhử chân sút làm thủ môn chần chừ.
  • Tớ nhấp nhử bấm gửi tin nhắn, ngón tay treo lơ lửng trên màn hình.
3
Người trưởng thành
  • Anh cứ nhấp nhử gọi điện rồi lại đặt máy xuống.
  • Cô nhấp nhử ký hợp đồng, bút chạm giấy mà lòng còn ngập ngừng.
  • Trước quyết định nghỉ việc, tôi nhấp nhử tự trấn an nhưng chẳng dám bấm nút gửi đơn.
  • Gã thương gia nhấp nhử bắt tay, như muốn mua thời gian và dò phản ứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả hành động lưỡng lự, không quyết đoán trong các tình huống hàng ngày.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về sự do dự của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự lưỡng lự, thiếu quyết đoán.
  • Thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chê trách nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả hành động do dự, không dứt khoát.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, thân mật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự do dự khác như "lưỡng lự" hay "chần chừ".
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự rõ ràng và quyết đoán.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của cuộc trò chuyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "anh ấy nhấp nhử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật làm chủ ngữ, có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc tần suất.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...