Nhân thọ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tuổi thọ của con người.
Ví dụ:
Chế độ sống điều độ có thể cải thiện nhân thọ.
Nghĩa: Tuổi thọ của con người.
1
Học sinh tiểu học
- Ông nội có nhân thọ cao nên sống khỏe mạnh lâu năm.
- Ăn uống lành mạnh giúp tăng nhân thọ của mỗi người.
- Cả nhà chúc bà nhân thọ dồi dào trong ngày mừng thọ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các nhà khoa học nghiên cứu vì sao nhân thọ ở một số quốc gia lại cao hơn.
- Thói quen ngủ đủ giấc được xem là chìa khóa kéo dài nhân thọ.
- Khói thuốc làm giảm nhân thọ, dù tác hại không thấy ngay lập tức.
3
Người trưởng thành
- Chế độ sống điều độ có thể cải thiện nhân thọ.
- Nhân thọ không chỉ là số năm sống, mà còn là chất lượng của từng ngày.
- Y học tiến bộ nâng trần nhân thọ, nhưng lối sống mới là nền móng giữ nó bền vững.
- Giữa phố xá hối hả, người ta bỗng nhớ rằng nhân thọ nhiều khi bắt đầu từ một hơi thở bình thản.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tuổi thọ của con người.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhân thọ | Trang trọng, thường dùng trong các văn bản hành chính, khoa học hoặc ngữ cảnh liên quan đến bảo hiểm, thống kê dân số. Ví dụ: Chế độ sống điều độ có thể cải thiện nhân thọ. |
| tuổi thọ | Trung tính, phổ biến, dùng cho người hoặc vật, nhưng trong ngữ cảnh này là tuổi thọ của con người. Ví dụ: Tuổi thọ trung bình của người dân đã tăng lên đáng kể. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về y tế, dân số hoặc nghiên cứu khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu về y học, xã hội học và nhân khẩu học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính học thuật.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề liên quan đến tuổi thọ con người trong bối cảnh học thuật hoặc chuyên ngành.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "tuổi thọ" để dễ hiểu hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "tuổi thọ" nhưng "nhân thọ" mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhân thọ cao", "nhân thọ trung bình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cao, thấp), động từ (tăng, giảm), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận