Nhãn nước
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhãn quả nhỏ, cùi mỏng và ngọt nước.
Ví dụ:
Loại này là nhãn nước: quả nhỏ, cùi mỏng, vị ngọt mát.
Nghĩa: Nhãn quả nhỏ, cùi mỏng và ngọt nước.
1
Học sinh tiểu học
- Con mua ít nhãn nước về biếu bà, quả nhỏ mà ngọt lịm.
- Mẹ bảo nhãn nước cùi mỏng, ăn mát và thơm.
- Bát nhãn nước trên bàn tráng miệng khiến cả nhà thích thú.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ở chợ quê, cô bán hàng giới thiệu giống nhãn nước, quả tuy nhỏ nhưng vị ngọt thấm lưỡi.
- Nhìn qua vỏ mỏng, mình đoán đó là nhãn nước vì hạt lộ rõ và thịt quả nhẹ.
- Thầy kể vùng sông Hồng có vườn nhãn nước, mỗi mùa chín hương bay dọc bờ tre.
3
Người trưởng thành
- Loại này là nhãn nước: quả nhỏ, cùi mỏng, vị ngọt mát.
- Đĩa nhãn nước đặt giữa bàn, nhỏ nhắn mà thơm, như một lời mời dịu nhẹ của mùa hè.
- Tôi thích nhãn nước vì cái ngọt thanh không gắt, ăn vài quả đã thấy giải khát.
- Trong chợ chiều, tiếng rao nhãn nước vang lẫn mùi lá tươi, gợi tôi nhớ mùa vụ năm cũ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhãn quả nhỏ, cùi mỏng và ngọt nước.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhãn nước | trung tính; khẩu ngữ/địa phương Nam Bộ; chỉ giống nhãn cụ thể Ví dụ: Loại này là nhãn nước: quả nhỏ, cùi mỏng, vị ngọt mát. |
| nhãn lồng | trung tính; phổ biến Bắc Bộ; dùng thay khi chỉ quả nhãn nói chung, gần nghĩa nhất trong giao tiếp Ví dụ: Mùa này nhãn lồng đang chín rộ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các loại trái cây, đặc biệt là khi mua bán hoặc thưởng thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến đặc điểm của trái cây trong các bài viết về nông nghiệp hoặc ẩm thực.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả phong cảnh hoặc đời sống nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về nông nghiệp hoặc nghiên cứu về cây ăn quả.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và trong các văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn miêu tả đặc điểm cụ thể của loại nhãn này.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc không liên quan đến trái cây.
- Thường được sử dụng trong các vùng trồng nhãn hoặc khi nói về đặc sản địa phương.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại nhãn khác nếu không có sự phân biệt rõ ràng.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng sai.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loại nhãn có đặc điểm khác biệt rõ rệt.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một quả nhãn nước".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài), tính từ (ngọt, nhỏ), và động từ (ăn, hái).

Danh sách bình luận