Nhân nhượng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Chịu giảm bớt đòi hỏi của mình hoặc chấp nhận thêm đòi hỏi của đối phương nhằm đạt tới một sự thoả thuận.
Ví dụ:
Tôi nhân nhượng để cuộc họp kết thúc trong êm đẹp.
Nghĩa: Chịu giảm bớt đòi hỏi của mình hoặc chấp nhận thêm đòi hỏi của đối phương nhằm đạt tới một sự thoả thuận.
1
Học sinh tiểu học
- Con nhân nhượng với em, nhường cho em chọn truyện trước.
- Bạn Minh nhân nhượng đổi chỗ để cả nhóm ngồi gần nhau.
- Mẹ nhân nhượng cho con thêm ít thời gian chơi, miễn là con làm xong bài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Để hoàn thành dự án chung, nhóm em nhân nhượng về thời hạn nộp bài.
- Hai đội bóng nhân nhượng chọn sân trung lập để thi đấu công bằng.
- Trong cuộc tranh luận, bạn ấy nhân nhượng bỏ bớt một yêu cầu để giữ hòa khí.
3
Người trưởng thành
- Tôi nhân nhượng để cuộc họp kết thúc trong êm đẹp.
- Có lúc nhân nhượng không phải yếu đuối, mà là chọn ưu tiên lớn hơn.
- Chúng tôi nhân nhượng về giá, đổi lại là cam kết giao hàng đúng hẹn.
- Sau vài vòng thương lượng, mỗi bên đều nhân nhượng đôi chút để ký được hợp đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chịu giảm bớt đòi hỏi của mình hoặc chấp nhận thêm đòi hỏi của đối phương nhằm đạt tới một sự thoả thuận.
Từ đồng nghĩa:
thoả hiệp nhượng bộ
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhân nhượng | Trung tính, thể hiện sự linh hoạt, sẵn lòng thoả hiệp để đạt được mục tiêu chung hoặc tránh xung đột. Ví dụ: Tôi nhân nhượng để cuộc họp kết thúc trong êm đẹp. |
| thoả hiệp | Trung tính, nhấn mạnh sự đồng thuận từ hai phía thông qua việc nhượng bộ lẫn nhau. Ví dụ: Hai bên đã thỏa hiệp để tìm ra giải pháp chung. |
| nhượng bộ | Trung tính, thường dùng khi một bên chịu thua hoặc chấp nhận yêu cầu của bên kia để đạt được mục đích lớn hơn. Ví dụ: Anh ấy đã nhượng bộ trước áp lực của đồng nghiệp. |
| kiên quyết | Mạnh mẽ, thể hiện sự không thay đổi lập trường, không chịu nhượng bộ. Ví dụ: Anh ấy kiên quyết không thay đổi quyết định của mình. |
| cứng rắn | Mạnh mẽ, thể hiện sự không khoan nhượng, không dễ bị lay chuyển. Ví dụ: Lập trường của họ rất cứng rắn trong cuộc đàm phán. |
| khăng khăng | Mạnh mẽ, thường mang sắc thái tiêu cực nhẹ, thể hiện sự cố chấp, không chịu nhượng bộ. Ví dụ: Cô ấy khăng khăng giữ ý kiến của mình dù mọi người đã giải thích. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nhường nhịn trong các mối quan hệ cá nhân hoặc gia đình.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi đề cập đến các cuộc đàm phán, thương lượng hoặc giải quyết xung đột.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý, kinh tế hoặc luật pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nhún nhường, mềm mỏng trong giao tiếp.
- Thường mang sắc thái tích cực, thể hiện thiện chí hợp tác.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các tình huống cần giải quyết mâu thuẫn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thể hiện sự sẵn sàng hợp tác hoặc giải quyết xung đột một cách hòa bình.
- Tránh dùng khi cần thể hiện sự cứng rắn hoặc quyết đoán.
- Thường đi kèm với các từ chỉ hành động thương lượng hoặc đàm phán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhượng bộ", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ mức độ nhún nhường giữa các từ đồng nghĩa.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ giữa các bên liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng nhân nhượng", "sẵn sàng nhân nhượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu, ví dụ: "nhân nhượng đối phương", "nhân nhượng yêu cầu".
