Nhãn khoa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(chuyên môn). Bộ môn y học nghiên cứu và chữa bệnh về mắt; khoa mắt.
Ví dụ: Nhãn khoa là nơi chẩn đoán và điều trị các bệnh về mắt.
Nghĩa: (chuyên môn). Bộ môn y học nghiên cứu và chữa bệnh về mắt; khoa mắt.
1
Học sinh tiểu học
  • Chị bác sĩ làm ở nhãn khoa, ngày nào cũng khám mắt cho bệnh nhân.
  • Mai được mẹ đưa đến khoa nhãn khoa để đo mắt và thử kính.
  • Trên biển chỉ dẫn có mũi tên hướng về nhãn khoa ở cuối hành lang.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan thích nhãn khoa vì muốn hiểu cấu tạo mắt và cách bảo vệ thị lực.
  • Sau giờ thực hành, chúng mình tới nhãn khoa của bệnh viện trường để quan sát quy trình khám mắt.
  • Ông ngoại hẹn tái khám tại nhãn khoa, bác sĩ dặn theo dõi khô mắt khi đọc sách lâu.
3
Người trưởng thành
  • Nhãn khoa là nơi chẩn đoán và điều trị các bệnh về mắt.
  • Anh chọn chuyên ngành nhãn khoa để theo đuổi ước mơ mang lại ánh sáng cho người bệnh.
  • Bệnh viện vừa khai trương trung tâm nhãn khoa, trang bị máy chụp đáy mắt hiện đại.
  • Trong buổi hội chẩn liên khoa, nhãn khoa đề xuất phác đồ can thiệp sớm để bảo tồn thị lực.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (chuyên môn). Bộ môn y học nghiên cứu và chữa bệnh về mắt; khoa mắt.
Từ đồng nghĩa:
nhãn y khoa mắt
Từ trái nghĩa:
ngoại khoa nội khoa
Từ Cách sử dụng
nhãn khoa trung tính, trang trọng; ngữ vực chuyên môn y tế Ví dụ: Nhãn khoa là nơi chẩn đoán và điều trị các bệnh về mắt.
nhãn y trang trọng, Hán–Việt cổ hơn; dùng trong văn bản chuyên sâu Ví dụ: Hội nghị nhãn y toàn quốc khai mạc sáng nay.
khoa mắt trung tính, thông dụng; tên bộ phận bệnh viện Ví dụ: Bệnh nhân được chuyển lên khoa mắt để khám.
ngoại khoa trung tính, chuyên môn; đối lập theo phân hệ y học Ví dụ: Bệnh mắt thuộc nhãn khoa, không chuyển ngoại khoa.
nội khoa trung tính, chuyên môn; đối lập phân ngành Ví dụ: Vấn đề này do nội khoa xử trí, không thuộc nhãn khoa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo nghiên cứu và bài viết chuyên ngành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu y học và giáo trình đào tạo bác sĩ.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, chuyên môn.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến y học về mắt.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi giao tiếp hàng ngày.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ y học khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ bộ phận của mắt, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Không nên dùng thay thế cho từ "mắt" trong ngữ cảnh thông thường.
  • Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh chuyên ngành để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "khoa", "ngành"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khoa nhãn khoa", "nghiên cứu nhãn khoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ lĩnh vực hoặc hoạt động như "bệnh viện", "nghiên cứu".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...