Nội khoa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Xem khoa nội.
Ví dụ: Anh ấy đang công tác tại khoa nội, gọi tắt là nội khoa.
Nghĩa: Xem khoa nội.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác Lan làm ở nội khoa của bệnh viện.
  • Mẹ đưa em đến nội khoa để bác sĩ khám ho.
  • Chú tôi học nội khoa để chữa bệnh cho người bệnh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bác sĩ nội khoa hỏi kỹ triệu chứng trước khi kê thuốc.
  • Bạn Mai thực tập ở nội khoa nên biết cách đo huyết áp rất nhanh.
  • Khi đau bụng mãi không đỡ, mình được chuyển sang nội khoa để theo dõi.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy đang công tác tại khoa nội, gọi tắt là nội khoa.
  • Nội khoa nhìn người bệnh như một bức tranh tổng thể, không chỉ từng bộ phận riêng lẻ.
  • Sau đợt khám định kỳ, tôi được bác sĩ nội khoa tư vấn thay đổi lối sống trước khi nghĩ đến thủ thuật.
  • Trong hành lang bệnh viện, bảng chỉ dẫn nội khoa luôn đông người dừng lại, mang theo hy vọng vào một phác đồ điều trị phù hợp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến y tế.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y khoa, báo cáo y tế, hoặc bài viết chuyên ngành.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ một lĩnh vực trong y học liên quan đến điều trị bệnh không cần phẫu thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Thuộc văn viết và chuyên ngành y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến điều trị bệnh nội khoa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc khi người nghe không có kiến thức về y học.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với "ngoại khoa" - lĩnh vực liên quan đến phẫu thuật.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "khoa nội khoa", "bác sĩ nội khoa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc chức danh như "bác sĩ", "chuyên gia"; có thể đi kèm với các tính từ chỉ tính chất như "giỏi", "chuyên sâu".