Nhăm

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lăm.
Ví dụ: Cô ấy nói theo lối xưa: đến nhăm là hết lượt.
Nghĩa: Lăm.
1
Học sinh tiểu học
  • Em có nhăm cái kẹo, chia cho bạn mỗi người một cái.
  • Bé đếm ngón tay: một, hai, ba, bốn, nhăm.
  • Trong trò chơi, bạn hô tới nhăm thì chúng em dừng lại.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cụ già cười, bảo ngày xưa người ta đếm một, hai, ba, bốn, nhăm cho vui tai.
  • Bạn mình gieo xúc xắc, trúng nhăm chấm thì reo lên mừng rỡ.
  • Trong bài hát cổ, nhịp đếm kết thúc ở nhăm, nghe rất lạ tai.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy nói theo lối xưa: đến nhăm là hết lượt.
  • Có những tiếng đếm cũ như nhăm khiến ký ức làng quê ùa về.
  • Thỉnh thoảng ta bắt gặp tiếng rao đứt quãng: một, hai… nhăm, như hơi thở của phố cũ.
  • Trong cuộc chuyện trò, anh cố ý đếm đến nhăm để trêu, mà lòng lại chùng xuống vì nhớ mẹ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học dân gian hoặc thơ ca để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái cổ xưa hoặc dân gian.
  • Phong cách nghệ thuật, thường dùng để tạo nhịp điệu hoặc âm hưởng trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tác phẩm văn học hoặc khi muốn tạo không khí cổ điển.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức.
  • Thường xuất hiện trong các câu thơ hoặc câu văn có tính nhạc điệu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lăm" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh văn học để sử dụng chính xác.
  • Không phổ biến trong tiếng Việt hiện đại, nên cần cân nhắc khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một nhăm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ hoặc từ chỉ định như "một", "cái".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...