Nhạc tính
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tính chất âm nhạc.
Ví dụ:
Bản phối giữ vững nhạc tính của giai điệu gốc.
Nghĩa: Tính chất âm nhạc.
1
Học sinh tiểu học
- Bài thơ này có nhạc tính, đọc lên nghe êm tai.
- Giọng hát của cô có nhạc tính nên rất dễ nghe.
- Tiếng mưa rơi có nhạc tính, như bài hát nhẹ nhàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu văn giàu nhạc tính khiến người đọc thấy nhịp điệu trôi chảy.
- Ca khúc này giữ nhạc tính mộc mạc, không cần nhiều kỹ xảo.
- Nhạc cụ dân tộc tạo nên nhạc tính riêng, nghe là nhận ra.
3
Người trưởng thành
- Bản phối giữ vững nhạc tính của giai điệu gốc.
- Anh ấy đọc thơ có nhạc tính, từng nhịp thở ôm trọn câu chữ.
- Bộ phim tiết chế lời thoại để nhường chỗ cho nhạc tính của âm thanh.
- Nhạc tính trong tiếng nói đôi lúc cứu vãn một câu chuyện nhạt màu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tính chất âm nhạc.
Từ đồng nghĩa:
tính nhạc
Từ trái nghĩa:
phi nhạc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nhạc tính | trung tính, học thuật, dùng trong phê bình/âm nhạc học Ví dụ: Bản phối giữ vững nhạc tính của giai điệu gốc. |
| tính nhạc | trung tính, khẩu ngữ–chuyên môn; thay thế trực tiếp trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Bài thơ này có nhiều tính nhạc/nhạc tính. |
| phi nhạc | trung tính, học thuật; dùng để chỉ tính chất không mang đặc trưng âm nhạc Ví dụ: Bố cục mang tính phi nhạc, thiếu nhạc tính hoàn toàn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về âm nhạc, nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi miêu tả tác phẩm nghệ thuật có yếu tố âm nhạc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong âm nhạc học, lý thuyết âm nhạc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên môn khi nói về âm nhạc.
- Thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi phân tích hoặc miêu tả tác phẩm có yếu tố âm nhạc.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến âm nhạc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tính chất khác của âm nhạc như "âm điệu" hay "giai điệu".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhạc tính của bài hát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "nhạc tính cao", "phân tích nhạc tính".

Danh sách bình luận