Nhà trường

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Trường học.
Ví dụ: Tôi quay lại nhà trường để nộp hồ sơ.
2.
danh từ
Những người làm công tác quản lí, giảng dạy ở trường học (nói tổng quát).
Ví dụ: Nhà trường đã xác nhận bảng điểm cho tôi.
Nghĩa 1: Trường học.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay em đến nhà trường đúng giờ.
  • Sân nhà trường có nhiều cây phượng đỏ rực.
  • Bố mẹ dẫn em tới nhà trường để dự lễ khai giảng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy chuyển về nhà trường mới nên còn bỡ ngỡ.
  • Tiếng trống vang lên, cả nhà trường dần im ắng trước giờ chào cờ.
  • Khi thành tích được công bố, niềm tự hào lan khắp nhà trường.
3
Người trưởng thành
  • Tôi quay lại nhà trường để nộp hồ sơ.
  • Con đường dẫn vào nhà trường gợi nhớ mùi bảng phấn xưa.
  • Mỗi lần đi ngang nhà trường cũ, tôi nghe lòng dịu lại như thấy tuổi trẻ trở về.
  • Nhà trường nằm giữa khu phố ồn ã mà vẫn giữ được khoảng sân yên tĩnh.
Nghĩa 2: Những người làm công tác quản lí, giảng dạy ở trường học (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường khen ngợi lớp em vì giữ vệ sinh tốt.
  • Nhà trường thông báo lịch nghỉ cho học sinh.
  • Nhà trường đề nghị phụ huynh họp vào chiều mai.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhà trường sẽ xem xét đơn xin đổi lớp của bạn.
  • Về chuyện kỷ luật, nhà trường đã trao đổi với cả lớp trưởng và phụ huynh.
  • Nhà trường khuyến khích học sinh tham gia câu lạc bộ để rèn kỹ năng.
3
Người trưởng thành
  • Nhà trường đã xác nhận bảng điểm cho tôi.
  • Sau vụ việc, nhà trường lên tiếng nhận trách nhiệm và đưa ra lộ trình khắc phục.
  • Khi chương trình đổi mới bắt đầu, nhà trường chủ động mời chuyên gia tập huấn cho giáo viên.
  • Nhà trường cam kết bảo vệ người học và giữ tiêu chuẩn học thuật trong mọi quyết định.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động hoặc chính sách liên quan đến trường học.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính thức, báo cáo giáo dục, hoặc bài viết về hệ thống giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi đề cập đến bối cảnh giáo dục.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu giáo dục, nghiên cứu về quản lý giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức, thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các vấn đề liên quan đến tổ chức và hoạt động của trường học.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến giáo dục hoặc trường học.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn, như "chính sách nhà trường".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trường học" khi chỉ cơ sở vật chất, trong khi "nhà trường" nhấn mạnh đến tổ chức và con người.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà trường của chúng tôi", "nhà trường hiện đại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (hiện đại, tiên tiến), động từ (quản lý, giảng dạy), và các cụm từ chỉ định (của chúng tôi, trong khu vực).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...