Nhà chức trách
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có trách nhiệm đại diện chính quyền để giải quyết công việc cho nhân dân (nói khái quát).
Ví dụ:
Nhà chức trách đã xác nhận thông tin và hướng dẫn người dân bình tĩnh.
Nghĩa: Người có trách nhiệm đại diện chính quyền để giải quyết công việc cho nhân dân (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Nhà chức trách đến lớp nói về an toàn giao thông.
- Bạn Nam làm rơi ví, nhà chức trách tìm và trả lại.
- Trời mưa to, nhà chức trách giúp người dân dọn cây ngã.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tin báo cháy được gửi đi, nhà chức trách lập tức phong tỏa khu vực.
- Nhà chức trách mở buổi đối thoại để lắng nghe ý kiến học sinh về cổng trường an toàn.
- Trước giờ trận bóng, nhà chức trách kiểm tra sân để bảo đảm không xảy ra sự cố.
3
Người trưởng thành
- Nhà chức trách đã xác nhận thông tin và hướng dẫn người dân bình tĩnh.
- Trong phiên họp đột xuất, nhà chức trách cân nhắc giữa tốc độ xử lý và quyền lợi cộng đồng.
- Nhà chức trách lên tiếng muộn, khiến lòng tin của người dân chao đảo như mặt nước sau cơn gió.
- Khi tranh chấp kéo dài, nhà chức trách trở thành điểm tựa cuối cùng để giữ trật tự và công bằng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "chính quyền" hoặc "cơ quan chức năng".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên sử dụng để chỉ các cơ quan hoặc cá nhân có thẩm quyền.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần nhấn mạnh vai trò của chính quyền.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các văn bản pháp lý, quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là báo chí và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ trách nhiệm của cơ quan hoặc cá nhân trong chính quyền.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các động từ như "yêu cầu", "quyết định", "xử lý".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cơ quan chức năng" nhưng "nhà chức trách" nhấn mạnh vai trò cá nhân hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nhà chức trách địa phương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: "nhà chức trách có thẩm quyền"), động từ (ví dụ: "nhà chức trách điều tra"), hoặc cụm giới từ (ví dụ: "nhà chức trách của thành phố").

Danh sách bình luận