Nguyệt thực
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hiện tượng Mặt Trăng bị tối một phần hoặc hoàn toàn trong một lúc vì đi vào vùng bóng tối của Trái Đất.
Ví dụ:
Đêm nguyệt thực, mặt trăng chìm dần trong bóng của Trái Đất.
Nghĩa: Hiện tượng Mặt Trăng bị tối một phần hoặc hoàn toàn trong một lúc vì đi vào vùng bóng tối của Trái Đất.
1
Học sinh tiểu học
- Đêm qua có nguyệt thực, mặt trăng bỗng tối lại như bị che màn.
- Thầy cô bảo tối nay có nguyệt thực, cả lớp háo hức chờ ngắm.
- Bố đưa em ra sân xem nguyệt thực, trăng từ từ bị bóng tối nuốt vào.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tối đó, nguyệt thực làm vầng trăng sáng thành một đĩa nâu đỏ lạ mắt.
- Bạn mình bật đồng hồ báo thức chỉ để kịp nhìn trọn khoảnh khắc nguyệt thực.
- Trong giờ khoa học, cô giải thích nguyệt thực xảy ra khi Trái Đất che khuất ánh Mặt Trời chiếu tới Mặt Trăng.
3
Người trưởng thành
- Đêm nguyệt thực, mặt trăng chìm dần trong bóng của Trái Đất.
- Giữa phố đèn, tôi ngẩng lên bắt gặp nguyệt thực như một dấu lặng của bầu trời.
- Những bức ảnh chụp nguyệt thực nhắc tôi về nhịp quay bền bỉ của vũ trụ, vượt ngoài nhịp sống hối hả.
- Ta đứng chờ bóng tối rút lui khỏi vành trăng, hiểu rằng mọi che khuất cũng chỉ là tạm thời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Hiện tượng Mặt Trăng bị tối một phần hoặc hoàn toàn trong một lúc vì đi vào vùng bóng tối của Trái Đất.
Từ đồng nghĩa:
nguyệt ăn lunar eclipse
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nguyệt thực | khoa học, trung tính, trang trọng Ví dụ: Đêm nguyệt thực, mặt trăng chìm dần trong bóng của Trái Đất. |
| nguyệt ăn | trung tính, cổ/khẩu ngữ địa phương; dùng trong văn liệu cũ Ví dụ: Đêm qua xảy ra nguyệt ăn khá rõ. |
| lunar eclipse | thuật ngữ mượn tiếng Anh, kỹ thuật/quốc tế; dùng trong văn bản khoa học song ngữ Ví dụ: Sự kiện lunar eclipse thu hút nhiều người quan sát. |
| nhật thực | khoa học, trung tính; đối hiện tượng thiên văn đối ứng Ví dụ: Năm nay có cả nhật thực và nguyệt thực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi có hiện tượng thiên văn đặc biệt xảy ra.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết khoa học, báo cáo thiên văn hoặc tin tức về hiện tượng thiên nhiên.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ hoặc biểu tượng trong thơ ca, văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu thiên văn học và giáo trình khoa học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, phù hợp với văn viết và ngữ cảnh khoa học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả hiện tượng thiên văn cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thiên văn học.
- Không có nhiều biến thể, thường được sử dụng nguyên bản.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhật thực" - hiện tượng liên quan đến Mặt Trời.
- Chú ý phân biệt rõ ràng trong ngữ cảnh thiên văn để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguyệt thực toàn phần".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (toàn phần, một phần), động từ (xảy ra, quan sát), và lượng từ (một, nhiều).

Danh sách bình luận