Nguyên cớ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Như duyên cớ.
Ví dụ:
Anh đến muộn, nguyên cớ là kẹt xe trên cầu.
Nghĩa: (ít dùng). Như duyên cớ.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn mưa là nguyên cớ khiến buổi đá bóng bị hoãn.
- Bạn quên đồng phục là nguyên cớ làm cô giáo nhắc nhở.
- Con mèo làm đổ bình nước, đó là nguyên cớ sàn nhà bị ướt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Một tin nhắn hiểu lầm trở thành nguyên cớ của cuộc cãi vã giữa bạn bè.
- Việc trì hoãn bài tập là nguyên cớ khiến điểm số sa sút.
- Cơn bão đêm qua là nguyên cớ cho việc trường tạm nghỉ học.
3
Người trưởng thành
- Anh đến muộn, nguyên cớ là kẹt xe trên cầu.
- Niềm tự ái vụn vặt đôi khi lại là nguyên cớ của những khoảng cách dài lâu.
- Một lời hứa bỏ quên có thể thành nguyên cớ để người ta thôi tin nhau.
- Khi nhìn lại, ta thấy nỗi sợ mới là nguyên cớ khiến mình bỏ lỡ nhiều cơ hội.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Như duyên cớ.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nguyên cớ | trang trọng, cổ/ít dùng; sắc thái trung tính, hơi văn chương Ví dụ: Anh đến muộn, nguyên cớ là kẹt xe trên cầu. |
| duyên cớ | trung tính, thông dụng hơn; văn viết/khẩu ngữ đều dùng Ví dụ: Tìm mãi không ra duyên cớ của vụ việc. |
| nguyên do | trung tính, hiện đại, phổ biến Ví dụ: Anh hãy nói rõ nguyên do đi. |
| lý do | trung tính, phổ thông nhất Ví dụ: Cho tôi biết lý do vắng mặt. |
| căn do | trang trọng, cổ/ít dùng Ví dụ: Hãy xét căn do của tai hoạ. |
| kết quả | trung tính; phạm trù đối lập nguyên nhân–hệ quả Ví dụ: Chỉ nêu kết quả mà không rõ nguyên cớ. |
| hệ quả | trang trọng, học thuật Ví dụ: Hiểu nguyên cớ để dự báo hệ quả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản cần diễn đạt lý do hoặc nguyên nhân một cách trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo sắc thái cổ điển hoặc trang trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt lý do một cách trang trọng hoặc trong các tác phẩm văn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "lý do" hoặc "nguyên nhân".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "duyên cớ", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học nên chú ý đến sắc thái cổ điển của từ khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguyên cớ của sự việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các động từ chỉ hành động hoặc trạng thái, ví dụ: "tìm nguyên cớ", "giải thích nguyên cớ".
