Nguỵ quyền

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Chính quyền lập ra để chống lại chính quyền hợp pháp của nhân dân.
Ví dụ: Nhà nghiên cứu khẳng định đó là một nguỵ quyền.
Nghĩa: Chính quyền lập ra để chống lại chính quyền hợp pháp của nhân dân.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong bài học lịch sử, cô giáo nói về một nguỵ quyền do ngoại bang dựng lên.
  • Ông kể rằng làng mình từng chịu sự kiểm soát của nguỵ quyền.
  • Bức ảnh cũ chụp cảnh người dân phản đối nguỵ quyền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sách sử phân tích cách nguỵ quyền vận hành để đàn áp tiếng nói của người dân.
  • Người dẫn chương trình nhắc đến sự sụp đổ của một nguỵ quyền khi phong trào đấu tranh dâng cao.
  • Trong tiểu thuyết, nhân vật chính phải lẩn tránh sự truy bức của nguỵ quyền.
3
Người trưởng thành
  • Nhà nghiên cứu khẳng định đó là một nguỵ quyền.
  • Trong hồi ký, ông mô tả nguỵ quyền như chiếc bóng che phủ tự do của cả vùng.
  • Người ta gọi tên nguỵ quyền ấy với giọng khinh miệt, như gọi một vết thương chưa kịp lành.
  • Nhìn lại, tôi hiểu vì sao nguỵ quyền không thể đứng vững trước ý chí của nhân dân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Chính quyền lập ra để chống lại chính quyền hợp pháp của nhân dân.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nguỵ quyền mạnh, miệt thị, chính trị, tuyên truyền Ví dụ: Nhà nghiên cứu khẳng định đó là một nguỵ quyền.
bù nhìn mạnh, miệt thị, khẩu ngữ-chính trị Ví dụ: Họ coi đó chỉ là một chính quyền bù nhìn.
tay sai mạnh, miệt thị, khẩu ngữ-chính trị Ví dụ: Chính phủ tay sai ấy không có tính chính danh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản lịch sử, chính trị để chỉ chính quyền không được công nhận hợp pháp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm lịch sử hoặc chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử, chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện thái độ tiêu cực, không công nhận tính hợp pháp.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chính quyền không được công nhận hợp pháp trong bối cảnh lịch sử hoặc chính trị.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ thời kỳ hoặc sự kiện lịch sử cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chính quyền khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Không nên dùng để chỉ các chính quyền hiện tại mà không có sự đồng thuận rộng rãi.
  • Cần cẩn trọng khi sử dụng để tránh gây tranh cãi hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguỵ quyền Sài Gòn", "sự sụp đổ của nguỵ quyền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc cụm danh từ, ví dụ: "nguỵ quyền bù nhìn", "chống lại nguỵ quyền".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...