Ngút
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Bốc lên liên tục và ngày càng cao, như vượt ra ngoài tầm mắt (thường nói về lửa, khói).
Ví dụ:
Khói nhà máy ngút lên cuối chiều.
2.
động từ
(kết hợp hạn chế). Trải rộng và ngày càng xa ra như vượt quá tầm mắt.
Nghĩa 1: Bốc lên liên tục và ngày càng cao, như vượt ra ngoài tầm mắt (thường nói về lửa, khói).
1
Học sinh tiểu học
- Khói bếp ngút lên mái nhà.
- Ngọn lửa trong lò ngút cao khi cô chú thêm củi.
- Sáng sớm, sương ở cánh đồng ngút lên rồi tan dần.
2
Học sinh THCS – THPT
- Khói rơm ẩm gặp gió thốc, bỗng ngút lên che mờ cả sân.
- Trong buổi diễn, pháo khói ngút lên làm cả lớp reo hò.
- Ngọn lửa trại gặp gió, bùng lên ngút, vẽ những đốm sáng giữa trời đêm.
3
Người trưởng thành
- Khói nhà máy ngút lên cuối chiều.
- Bếp than ướt, châm mãi mới cháy rồi khói ngút kín hiên, cay cả mắt.
- Đám cháy rừng xa, cột khói ngút lên như một vết xước đen trên trời.
- Hương trầm vừa bén lửa, khói ngút lên, cuộn thành những vòng mỏng rồi tan.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế). Trải rộng và ngày càng xa ra như vượt quá tầm mắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả khói hoặc lửa bốc lên mạnh mẽ, ví dụ: "Khói bốc ngút trời".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc sự kiện đặc biệt.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sống động, ví dụ: "Lửa cháy ngút ngàn".
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, dữ dội, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc cảnh báo.
- Thuộc phong cách miêu tả, thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự bốc lên mạnh mẽ của khói hoặc lửa.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường kết hợp với các từ chỉ khói, lửa để tạo hình ảnh rõ nét.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ khác như "cao", "xa".
- Không nên dùng để miêu tả các hiện tượng không liên quan đến khói hoặc lửa.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh sử dụng không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "lửa ngút", "khói ngút".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ hiện tượng tự nhiên như "lửa", "khói".
