Ngường ngượng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Xem ngượng (láy).
Ví dụ:
Câu đơn giản: Khi bắt gặp ánh mắt anh, tôi thấy ngường ngượng.
Nghĩa: Xem ngượng (láy).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn mới vào lớp nhìn mình cười, mình thấy ngường ngượng.
- Cô khen trước lớp, em đứng cứ ngường ngượng.
- Lúc chụp ảnh chung, tay em đặt lúng túng nên thấy ngường ngượng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn chuyển trường ngồi cạnh, nói chuyện vài câu mà vẫn thấy ngường ngượng.
- Được thầy gọi tên khen, tớ mỉm cười mà mặt cứ ngường ngượng.
- Lần đầu livestream, thấy bao ánh mắt nhìn vào nên mình hơi ngường ngượng.
3
Người trưởng thành
- Câu đơn giản: Khi bắt gặp ánh mắt anh, tôi thấy ngường ngượng.
- Trong bữa tiệc, lời khen bất ngờ khiến cô bỗng ngường ngượng, như bị ánh đèn soi gần quá.
- Anh đưa tay đỡ chiếc áo rơi, chạm khẽ vào vai tôi, cả hai đều ngường ngượng mà mỉm cười.
- Chúng tôi ngồi sát nhau trên bậc thềm, câu chuyện vấp lại vì cái ngường ngượng dễ thương của buổi đầu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả cảm giác bối rối, không thoải mái trong các tình huống xã hội.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật trong các tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác bối rối, thiếu tự tin.
- Thường dùng trong khẩu ngữ, ít trang trọng.
- Gợi cảm giác gần gũi, thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác bối rối trong tình huống xã hội.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
- Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc miêu tả tâm trạng nhân vật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngượng"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Không nên dùng trong các tình huống yêu cầu sự trang trọng.
- Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ hoặc trước danh từ khi làm định ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất ngường ngượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi" hoặc danh từ khi làm định ngữ.

Danh sách bình luận