Ngỏm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(ít dùng). Nhỏm.
Ví dụ: Anh ngỏm người dậy xem ai đang gõ cửa.
Nghĩa: (ít dùng). Nhỏm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé ngỏm đầu lên khỏi chăn để nhìn mẹ.
  • Con mèo ngỏm người lên ngó qua cửa sổ.
  • Bạn Nam ngỏm khỏi bàn để hỏi cô giáo.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy ngỏm lên khỏi đống sách, cười bảo nghỉ giải lao đi.
  • Con cá bỗng ngỏm khỏi mặt nước rồi lặn mất.
  • Nghe gọi tên, tôi ngỏm người ra khỏi đám đông để đáp lại.
3
Người trưởng thành
  • Anh ngỏm người dậy xem ai đang gõ cửa.
  • Giữa buổi họp, cô ấy chỉ ngỏm lên một chút để chỉnh micro rồi lại ngồi xuống.
  • Đêm muộn, tôi ngỏm qua bậu cửa, thấy con hẻm lặng như tờ.
  • Thằng bé ngủ gà ngủ gật, thỉnh thoảng ngỏm đầu lên như sợ bỏ lỡ điều gì.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Nhỏm.
Từ đồng nghĩa:
nhỏm
Từ Cách sử dụng
ngỏm Ít dùng, chỉ hành động nhấc nhẹ, nhanh lên một chút. Ví dụ: Anh ngỏm người dậy xem ai đang gõ cửa.
nhỏm Trung tính, chỉ hành động nhấc nhẹ, nhanh lên một chút. Ví dụ: Anh ấy nhỏm dậy khỏi ghế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh hành động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái nhẹ nhàng, không trang trọng.
  • Thích hợp trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh trong văn chương.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nhỏm" do phát âm gần giống.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ngỏm rồi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các trạng từ chỉ thời gian hoặc trạng thái như "rồi", "xong".
nhổm nhích nhúc cựa động nhấc nâng vươn bật đứng