Ngoáo

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Ngoáo ộp (nói tắt).
Ví dụ: Ngày bé, tôi bị doạ bằng ngoáo.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Ngoáo ộp (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe tiếng gió rít, bé tưởng có ngoáo sau cánh cửa.
  • Bà bảo đừng ra vườn tối kẻo ngoáo bắt.
  • Thằng Tí ôm gối, sợ ngoáo nấp dưới gầm giường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nửa đêm cúp điện, em gái tôi thì thầm hỏi có ngoáo ngoài sân không.
  • Thằng bạn trêu: “Không học là ngoáo đến lôi!”.
  • Hồi nhỏ, mỗi khi mưa rơi lộp bộp, tôi cứ nghĩ ngoáo gõ mái nhà.
3
Người trưởng thành
  • Ngày bé, tôi bị doạ bằng ngoáo.
  • Người lớn dùng ngoáo như một chiếc bóng để buộc trẻ ngoan, nhưng chiếc bóng đó cũng gieo nỗi sợ.
  • Đến khi hiểu đời, ta nhận ra ngoáo chỉ là cái cớ để người lớn dễ sai khiến.
  • Thỉnh thoảng, trong đêm tắt đèn, ký ức về ngoáo lại lấp ló như trò đùa cũ của tuổi thơ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không chính thức.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật mang tính hài hước hoặc châm biếm.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước, châm biếm hoặc nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản hoặc tình huống đòi hỏi sự trang trọng.
  • Thường dùng để chỉ một điều gì đó không có thật hoặc để dọa trẻ con.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có âm tương tự nhưng nghĩa khác.
  • Không nên dùng trong các tình huống nghiêm túc hoặc trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở vị trí đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con ngoáo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định như "con", "cái" hoặc các tính từ miêu tả.
quỷ ma yêu tinh ác dữ sợ hãi kinh khiếp
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...