Ngoại cỡ
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(thường dùng phụ sau danh từ). Cỡ đặc biệt, lớn hơn tất cả những cỡ thường có.
Ví dụ:
Tôi đặt chiếc vali ngoại cỡ cho chuyến đi dài ngày.
Nghĩa: (thường dùng phụ sau danh từ). Cỡ đặc biệt, lớn hơn tất cả những cỡ thường có.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Minh mang ba lô ngoại cỡ, nhìn như cái nhà nhỏ sau lưng.
- Trên sân, quả bóng ngoại cỡ lăn chậm mà ai cũng thấy thích.
- Cửa hàng treo chiếc mũ ngoại cỡ, đội vào che gần hết trán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chọn áo khoác ngoại cỡ để đi dã ngoại, trông vừa ấm vừa phóng khoáng.
- Thư viện có chiếc ghế lười ngoại cỡ, ngồi vào là muốn đọc sách cả buổi.
- Sân khấu dựng màn hình ngoại cỡ nên hàng cuối vẫn nhìn rõ từng chi tiết.
3
Người trưởng thành
- Tôi đặt chiếc vali ngoại cỡ cho chuyến đi dài ngày.
- Quán cà phê phục vụ ly trà sữa ngoại cỡ, đủ cho hai người chuyện trò đến chiều.
- Hội trường thay bảng LED ngoại cỡ, thông điệp bỗng trở nên áp đảo cả không gian.
- Anh chọn chiếc ghế bành ngoại cỡ, như muốn dành chỗ cho những tối nằm đọc và nghĩ ngợi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (thường dùng phụ sau danh từ). Cỡ đặc biệt, lớn hơn tất cả những cỡ thường có.
Từ đồng nghĩa:
siêu cỡ cỡ đại
Từ trái nghĩa:
tiểu cỡ cỡ nhỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoại cỡ | trung tính; nhãn kích cỡ; ngữ vực thương mại/tiêu dùng Ví dụ: Tôi đặt chiếc vali ngoại cỡ cho chuyến đi dài ngày. |
| siêu cỡ | trung tính, thương mại; mạnh hơn “lớn” Ví dụ: Áo siêu cỡ. |
| cỡ đại | trang trọng, kỹ thuật/nhãn mác; trung tính Ví dụ: Bình nước cỡ đại. |
| tiểu cỡ | trang trọng/kỹ thuật; trung tính Ví dụ: Ốc vít tiểu cỡ. |
| cỡ nhỏ | trung tính, phổ thông; nhẹ Ví dụ: Áo cỡ nhỏ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về quần áo, giày dép hoặc đồ vật có kích thước lớn hơn bình thường.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về thời trang hoặc sản phẩm tiêu dùng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể dùng trong ngành thời trang hoặc sản xuất để chỉ kích thước sản phẩm.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và trong các văn bản về thời trang.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả sản phẩm có kích thước lớn hơn tiêu chuẩn.
- Tránh dùng khi không có sự so sánh rõ ràng về kích thước.
- Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kích thước khác như "quá khổ".
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm định ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ chính để bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "áo ngoại cỡ", "giày ngoại cỡ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật thể hoặc trang phục, ví dụ: "áo", "giày", "quần".
