Ngoắc ngoặc
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(khẩu ngữ; ít dùng). Móc ngoặc.
Ví dụ:
Hắn ngoắc ngoặc với kế toán để rút tiền quỹ.
Nghĩa: (khẩu ngữ; ít dùng). Móc ngoặc.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu ấy ngoắc ngoặc với bạn để giấu cô giáo.
- Hai bạn ngoắc ngoặc với nhau để đổi chỗ.
- Bạn kia ngoắc ngoặc với nhóm bạn để lén mang bóng vào lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nó ngoắc ngoặc với chủ quán để khỏi trả tiền gửi xe.
- Bạn ấy ngoắc ngoặc với lớp trưởng để được điểm ưu tiên.
- Có kẻ ngoắc ngoặc với bảo vệ nên vào sân trường thoải mái.
3
Người trưởng thành
- Hắn ngoắc ngoặc với kế toán để rút tiền quỹ.
- Một cái bắt tay ngoắc ngoặc có thể làm cong cả quy định thẳng thớm.
- Đừng ngoắc ngoặc với hệ thống rồi tự cho là mình vô can.
- Ở đâu còn kẽ hở, ở đó người ta dễ ngoắc ngoặc để chia phần.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ; ít dùng). Móc ngoặc.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngoắc ngoặc | khẩu ngữ, sắc thái suồng sã; trung tính về cảm xúc; mức độ nhẹ Ví dụ: Hắn ngoắc ngoặc với kế toán để rút tiền quỹ. |
| móc ngoặc | trung tính, phổ thông; mức độ trung bình; dùng cả nói và viết Ví dụ: Họ bị tố cáo móc ngoặc trong đấu thầu. |
| minh bạch | trang trọng, trung tính tích cực; mức độ rõ ràng cao; thường dùng trong văn bản Ví dụ: Quy trình cần minh bạch để tránh tiêu cực. |
| công khai | trung tính, trang trọng; mức độ mạnh hơn; dùng trong hành chính, báo chí Ví dụ: Thông tin được công khai để ngăn chặn lợi ích nhóm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chính thức, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc chỉ trích.
- Thuộc khẩu ngữ, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả hành động móc ngoặc trong bối cảnh không chính thức.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác và trung lập.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn như "liên kết" hoặc "hợp tác".
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống cần sự trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy ngoắc ngoặc."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật, ví dụ: "ngoắc ngoặc với bạn bè."

Danh sách bình luận