Ngoã

Nghĩa & Ví dụ
xem thợ ngõa
Ví dụ: Thợ ngõa là người chuyên lợp và sửa mái ngói.
Nghĩa: xem thợ ngõa
1
Học sinh tiểu học
  • Chú thợ ngõa trèo lên mái nhà để lợp lại viên ngói bị tuột.
  • Trời vừa tạnh mưa, thợ ngõa đến xem mái nhà em có bị dột không.
  • Ông thợ ngõa cẩn thận đặt từng viên ngói, mái nhà nhìn rất ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bác thợ ngõa kiểm tra từng hàng ngói, nghe tiếng gõ để tìm chỗ rỗng dễ dột.
  • Nhìn người thợ ngõa đứng vững trên mái, em mới thấy nghề nào cũng cần tay nghề và bình tĩnh.
  • Xóm em xây nhà mới, thợ ngõa đo độ dốc mái để ngói ăn khớp, mưa không hắt vào.
3
Người trưởng thành
  • Thợ ngõa là người chuyên lợp và sửa mái ngói.
  • Tiếng búa của thợ ngõa gõ trên mái chiều muộn, nghe khô mà ấm như nhịp sống phố nhỏ.
  • Nhờ tay thợ ngõa già, mái ngói rêu phong được chỉnh lại, giữ trọn dáng nhà xưa.
  • Giữa công trình bê tông, bóng thợ ngõa trên sườn mái nhắc tôi về một nghề thủ công bền bỉ và lặng thầm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành xây dựng, kiến trúc để chỉ người làm nghề lợp ngói.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách chuyên ngành, không mang sắc thái cảm xúc.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về nghề nghiệp trong ngành xây dựng, đặc biệt là lợp ngói.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến xây dựng hoặc kiến trúc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp khác trong xây dựng.
  • Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một viên ngoã", "những viên ngoã".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, vài, những) và tính từ chỉ màu sắc hoặc chất liệu (đỏ, gốm).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...