Nghìn nghịt
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
xem nghịt (lấy).
Ví dụ:
Quảng trường đông nghìn nghịt ngay từ sáng.
Nghĩa: xem nghịt (lấy).
1
Học sinh tiểu học
- Sân trường đông nghìn nghịt vào giờ ra chơi.
- Phố đi bộ tối nay người đứng xem múa rối nghìn nghịt.
- Công viên ngày lễ chật nghìn nghịt người dạo chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trước cổng rạp phim, khán giả xếp hàng nghìn nghịt chờ suất chiếu.
- Sân vận động kín chỗ, cổ động viên vẫy cờ nghìn nghịt.
- Chợ Tết chen chân, người mua kẻ bán đi lại nghìn nghịt.
3
Người trưởng thành
- Quảng trường đông nghìn nghịt ngay từ sáng.
- Dòng người đổ về bến xe nghìn nghịt, ai cũng mang theo một câu chuyện riêng.
- Phố cổ ngày lễ nghìn nghịt khách, tiếng bước chân hòa vào mùi cà phê rang.
- Giữa đêm pháo hoa, bờ sông nghìn nghịt người, mà lòng tôi lại thấy lặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả đám đông hoặc không gian chật kín người.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong báo chí để tạo hình ảnh sinh động.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo cảm giác đông đúc, chật chội trong miêu tả cảnh vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác đông đúc, chật chội.
- Thường mang sắc thái khẩu ngữ, không trang trọng.
- Thích hợp trong miêu tả sinh động, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự đông đúc, chật chội.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường đi kèm với danh từ chỉ đám đông hoặc không gian.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "nghịt" khi không cần nhấn mạnh mức độ.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mức độ đông đúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái đông đúc, chật chội.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "người đi lại nghìn nghịt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc vật để miêu tả số lượng lớn, ví dụ: "người", "xe cộ".

Danh sách bình luận