Nghỉ phép
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nghỉ hằng năm trong một thời gian nhất định, theo quy định chung của nhà nước đối với cán bộ, công nhân, viên chức.
Ví dụ:
Tôi dự định nghỉ phép tuần tới để về nhà ngoại.
Nghĩa: Nghỉ hằng năm trong một thời gian nhất định, theo quy định chung của nhà nước đối với cán bộ, công nhân, viên chức.
1
Học sinh tiểu học
- Ba xin nghỉ phép để đưa em đi chơi công viên.
- Mẹ nghỉ phép, ở nhà nấu bữa trưa cho cả nhà.
- Cô chú nghỉ phép, về thăm ông bà ở quê.
2
Học sinh THCS – THPT
- Anh trai nộp đơn nghỉ phép để cùng lớp đi chuyến thiện nguyện.
- Cô giáo nói sẽ nghỉ phép vài ngày để chăm sóc gia đình.
- Chú bảo vệ tranh thủ nghỉ phép, đi trekking ở núi Bà Đen.
3
Người trưởng thành
- Tôi dự định nghỉ phép tuần tới để về nhà ngoại.
- Có lúc ta cần một kỳ nghỉ phép ngắn để sắp xếp lại nhịp sống.
- Chị Lan xin nghỉ phép, vừa để đưa con đi khám vừa để thở một chút sau mùa cao điểm.
- Anh quyết định nghỉ phép, tắt thông báo công việc và dành thời gian ở bên cha mẹ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghỉ hằng năm trong một thời gian nhất định, theo quy định chung của nhà nước đối với cán bộ, công nhân, viên chức.
Từ đồng nghĩa:
nghỉ năm
Từ trái nghĩa:
đi làm trực
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghỉ phép | trung tính, hành chính–công sở, mức độ chuẩn mực Ví dụ: Tôi dự định nghỉ phép tuần tới để về nhà ngoại. |
| nghỉ năm | khẩu ngữ công sở, gọn, trung tính Ví dụ: Tháng sau tôi xin nghỉ năm 5 ngày. |
| đi làm | trung tính, thông dụng; đối lập trạng thái Ví dụ: Mùa cao điểm nên tôi không nghỉ phép mà vẫn đi làm. |
| trực | hành chính–công vụ, trung tính; đối lập về việc không rời nhiệm sở Ví dụ: Tết này tôi không nghỉ phép, tôi trực ba ngày. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc tạm ngừng công việc để nghỉ ngơi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, thông báo nội bộ của công ty hoặc cơ quan nhà nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về quản lý nhân sự hoặc luật lao động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức khi dùng trong văn bản hành chính.
- Trong giao tiếp hàng ngày, từ này mang sắc thái nhẹ nhàng, thân thiện.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến quyền lợi nghỉ ngơi của người lao động theo quy định.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến công việc hoặc quyền lợi lao động.
- Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như "ngày", "tuần" để chỉ rõ thời gian nghỉ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nghỉ ngơi" khi không rõ ngữ cảnh công việc.
- Khác biệt với "nghỉ bệnh" hay "nghỉ không lương" ở chỗ "nghỉ phép" là quyền lợi được hưởng lương.
- Chú ý sử dụng đúng trong các văn bản chính thức để tránh hiểu lầm về quyền lợi lao động.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy nghỉ phép".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (cán bộ, công nhân, viên chức) và trạng từ chỉ thời gian (hằng năm, một tuần).

Danh sách bình luận