Nghỉ mát

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nghỉ để dưỡng sức ở nơi có khí hậu mát mẻ.
Ví dụ: Chúng tôi về cao nguyên nghỉ mát vài ngày cho đầu óc nhẹ đi.
Nghĩa: Nghỉ để dưỡng sức ở nơi có khí hậu mát mẻ.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình em lên Đà Lạt nghỉ mát, ai cũng thấy khoẻ hơn.
  • Mẹ cho em về quê ngoại nghỉ mát bên bờ sông mát rượi.
  • Hè này lớp em rủ nhau ra biển nghỉ mát, tắm biển buổi sáng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau mùa thi căng thẳng, cả nhóm hẹn nhau lên núi nghỉ mát để hít thở không khí trong lành.
  • Ba mẹ quyết định đưa cả nhà ra đảo nghỉ mát, trốn cái nóng như đổ lửa ở thành phố.
  • Cô giáo bảo nghỉ mát không chỉ là vui chơi mà còn để cơ thể nạp lại năng lượng.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi về cao nguyên nghỉ mát vài ngày cho đầu óc nhẹ đi.
  • Anh chọn một thị trấn ven hồ để nghỉ mát, mong gió lạnh gỡ rối những suy nghĩ vướng víu.
  • Sau quãng thời gian làm việc quá sức, cô tự thưởng một chuyến nghỉ mát ở vùng núi, ngủ sớm và nghe mưa rừng.
  • Hai vợ chồng tránh cái nóng hầm hập bằng kỳ nghỉ mát bên bãi biển vắng, sáng đi dạo, chiều đọc sách.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghỉ để dưỡng sức ở nơi có khí hậu mát mẻ.
Từ đồng nghĩa:
du lịch nghỉ dưỡng đi nghỉ
Từ trái nghĩa:
làm việc cày cuốc ở lì
Từ Cách sử dụng
nghỉ mát trung tính, đời thường; sắc thái nhẹ, thư thái Ví dụ: Chúng tôi về cao nguyên nghỉ mát vài ngày cho đầu óc nhẹ đi.
du lịch trung tính; phạm vi rộng hơn, dùng phổ biến khi nói đi chơi xa Ví dụ: Hè này cả nhà dự định du lịch Đà Lạt.
nghỉ dưỡng trang trọng/tiêu dùng; nhấn mạnh phục hồi sức khỏe, thư giãn Ví dụ: Cô ấy đặt resort để nghỉ dưỡng một tuần.
đi nghỉ khẩu ngữ, trung tính; gần nghĩa, thiên về hành động rời nơi ở để nghỉ Ví dụ: Tuần sau chúng tôi đi nghỉ ở biển.
làm việc trung tính; đối lập trạng thái nghỉ ngơi Ví dụ: Mọi người vẫn làm việc suốt mùa hè.
cày cuốc khẩu ngữ, mạnh; nhấn lao động vất vả, trái hẳn nghỉ ngơi Ví dụ: Nghỉ lễ người ta đi chơi, mình vẫn cày cuốc.
ở lì khẩu ngữ; đối lập hành động đi nghỉ ra ngoài, nhấn không đi đâu Ví dụ: Cả hè nó ở lì trong phòng, không đi nghỉ mát.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về kế hoạch đi du lịch hoặc nghỉ ngơi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về du lịch hoặc sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo không khí thư giãn, nhẹ nhàng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác thư giãn, thoải mái.
  • Thường mang sắc thái tích cực, nhẹ nhàng.
  • Phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các kỳ nghỉ ngắn hạn, không chính thức.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính thức.
  • Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc khi lên kế hoạch du lịch.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nghỉ dưỡng" khi nói về các kỳ nghỉ dài hơn hoặc có dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc học tập nghiêm túc.
  • Để tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ địa điểm như "biển", "núi".
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đi nghỉ mát", "đã nghỉ mát".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm (như "biển", "núi") và phó từ chỉ thời gian (như "hè", "cuối tuần").
nghỉ nghỉ ngơi thư giãn giải lao tĩnh dưỡng du lịch nghỉ dưỡng tham quan bơi tắm biển
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...