Nghỉ việc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nghỉ hẳn hoặc nghỉ trong một thời gian dài, không tiếp tục công việc nghề nghiệp đang làm.
Ví dụ: Tôi nghỉ việc vì muốn tìm hướng đi khác.
Nghĩa: Nghỉ hẳn hoặc nghỉ trong một thời gian dài, không tiếp tục công việc nghề nghiệp đang làm.
1
Học sinh tiểu học
  • Ba của Nam quyết định nghỉ việc để về chăm ông bà.
  • Cô lao công nghỉ việc nên lớp nhờ người mới quét dọn.
  • Chú bảo vệ nghỉ việc lâu dài vì bị ốm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị họ mình nghỉ việc ở quán cà phê để tập trung ôn thi đại học.
  • Anh công nhân nghỉ việc một thời gian dài sau tai nạn, xưởng phải sắp xếp người thay.
  • Cô ấy nghỉ việc ở cửa hàng, coi như khép lại một chặng đường bận rộn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nghỉ việc vì muốn tìm hướng đi khác.
  • Anh ta nghỉ việc như bỏ chiếc áo chật, nhẹ người nhưng cũng chênh vênh.
  • Cô quyết định nghỉ việc dài hạn để chăm con nhỏ, chấp nhận chậm lại vài bước.
  • Sau nhiều đêm trăn trở, tôi viết đơn nghỉ việc, tự cho mình quyền bắt đầu lại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghỉ hẳn hoặc nghỉ trong một thời gian dài, không tiếp tục công việc nghề nghiệp đang làm.
Từ đồng nghĩa:
thôi việc nghỉ làm bỏ việc
Từ trái nghĩa:
đi làm
Từ Cách sử dụng
nghỉ việc trung tính, hành chính–đời sống; phạm vi rộng; không hàm cảm xúc mạnh Ví dụ: Tôi nghỉ việc vì muốn tìm hướng đi khác.
thôi việc trung tính, phổ thông; mức độ dứt hẳn Ví dụ: Anh ấy đã thôi việc từ tháng trước.
nghỉ làm khẩu ngữ, trung tính; bao quát nghỉ hẳn hoặc dài ngày Ví dụ: Tôi dự định nghỉ làm vài tháng để học tiếp.
bỏ việc khẩu ngữ, sắc thái quyết liệt hơn, dứt khoát Ví dụ: Cô ấy quyết định bỏ việc để khởi nghiệp.
đi làm khẩu ngữ, trung tính; chỉ trạng thái tiếp tục công việc Ví dụ: Ngày mai tôi đi làm lại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc rời bỏ công việc hiện tại.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các thông báo chính thức hoặc bài viết về thị trường lao động.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng trong các tài liệu nhân sự hoặc quản lý lao động.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi muốn diễn đạt ý định rời bỏ công việc hiện tại hoặc đã rời bỏ.
  • Tránh dùng khi chỉ muốn nói về việc nghỉ ngơi ngắn hạn, nên thay bằng "nghỉ phép".
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian để làm rõ hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "nghỉ phép" khi chỉ muốn nói về việc nghỉ ngắn hạn.
  • Khác biệt với "thôi việc" ở chỗ "nghỉ việc" có thể tạm thời, còn "thôi việc" thường là vĩnh viễn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý định nghỉ việc tạm thời hay vĩnh viễn.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đã nghỉ việc", "sẽ nghỉ việc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (như "nhân viên"), phó từ chỉ thời gian (như "đã", "sẽ"), và trạng từ chỉ lý do (như "vì lý do cá nhân").
từ chức thôi việc bỏ việc giải nghệ về hưu nghỉ hưu thôi chức từ bỏ thất nghiệp sa thải