Nghẽo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(khẩu ngữ). Ngựa tồi.
Ví dụ :
Con nghẽo này chỉ hợp kéo xe nhẹ.
Nghĩa: (khẩu ngữ). Ngựa tồi.
1
Học sinh tiểu học
- Con nghẽo kéo xe chậm chạp, thở phì phò.
- Bạn chăn ngựa nói con nghẽo này hay vấp chân.
- Nhìn bộ lông xơ rối, ai cũng biết đó là con nghẽo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chủ trại ngựa than rằng cưỡi con nghẽo ấy chỉ hợp đi đường làng, không dám đua.
- Trong chuyện kể, chàng trai dắt theo một con nghẽo, nhưng lòng thì không chịu bỏ cuộc.
- Cậu bạn đùa rằng cưỡi nghẽo đi học chắc tới nơi lúc trống đã tan.
3
Người trưởng thành
- Con nghẽo này chỉ hợp kéo xe nhẹ.
- Đôi khi đời trao cho ta một con nghẽo, nhưng ta vẫn phải đi cho hết quãng đường.
- Anh bảo giữ con nghẽo vì quen tay rồi, dù người ta chê nó cà khập cà khễnh.
- Giữa dàn chiến mã, con nghẽo đứng cúi đầu, như chấp nhận số phận mình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức để chỉ một con ngựa không tốt.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo màu sắc địa phương hoặc phong cách riêng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện thái độ coi thường hoặc chê bai đối tượng được nhắc đến.
- Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các tình huống không chính thức, khi muốn nhấn mạnh sự kém cỏi của con ngựa.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen thuộc với từ này.
- Có thể bị nhầm lẫn với các từ khác chỉ ngựa nhưng mang nghĩa trung tính hoặc tích cực hơn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con nghẽo", "một con nghẽo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (con, cái) và lượng từ (một, hai).

Danh sách bình luận