Chiến mã
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ngựa cưỡi khi đánh trận; ngựa chiến.
Ví dụ:
Nhà vua chọn chiến mã tốt nhất cho trận đánh quyết định.
Nghĩa: Ngựa cưỡi khi đánh trận; ngựa chiến.
1
Học sinh tiểu học
- Bức tranh vẽ vị tướng ngồi trên chiến mã, cầm cờ tiến lên.
- Trong truyện cổ, chiến mã phóng qua cánh đồng bụi mù.
- Cậu bé tưởng tượng mình cưỡi chiến mã đi cứu dân làng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong giờ sử, thầy kể chuyện chiến mã gầm vó trên bãi chiến trường.
- Bài thơ tả chiến mã dựng bờm, mắt sáng như lửa trước giờ xung trận.
- Ở trò chơi nhập vai, cậu chọn một chiến mã dũng mãnh để hộ tống vị tướng.
3
Người trưởng thành
- Nhà vua chọn chiến mã tốt nhất cho trận đánh quyết định.
- Tiếng vó chiến mã đôi khi vang lên trong ký ức sử sách, như lời gọi của một thời binh lửa.
- Người kỵ sĩ cúi đầu vuốt bờm chiến mã, giữa cát nóng và mùi sắt rỉ của áo giáp.
- Chiến mã không chỉ chở thân tướng sĩ, mà còn mang theo nỗi thịnh suy của triều đại.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ngựa cưỡi khi đánh trận; ngựa chiến.
Từ đồng nghĩa:
ngựa chiến
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| chiến mã | Trang trọng, văn chương, gợi hình ảnh oai hùng, dũng mãnh. Ví dụ: Nhà vua chọn chiến mã tốt nhất cho trận đánh quyết định. |
| ngựa chiến | Trung tính, miêu tả trực tiếp, phổ biến. Ví dụ: Vị tướng cưỡi con ngựa chiến dũng mãnh ra trận. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, quân sự hoặc văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, hùng tráng trong thơ ca, tiểu thuyết lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử quân sự hoặc văn hóa cổ đại.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mạnh mẽ, hùng tráng, thường mang sắc thái trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn chương và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự oai phong, dũng mãnh của ngựa trong bối cảnh chiến trận.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc đời thường, có thể thay bằng "ngựa chiến" nếu cần thiết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "ngựa chiến" nhưng "chiến mã" thường mang sắc thái cổ điển hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến chiến trận.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép Hán Việt, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một con chiến mã", "chiến mã dũng mãnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dũng mãnh, oai phong) và lượng từ (một, hai, nhiều).

Danh sách bình luận