Nghễnh ngãng

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Bị điếc nhẹ, tai nghe không được rõ, thường nghe chỗ rõ chỗ không.
Ví dụ : Anh bảo vệ đã lớn tuổi, nghe hơi nghễnh ngãng nên tôi lặp lại câu hỏi.
Nghĩa: Bị điếc nhẹ, tai nghe không được rõ, thường nghe chỗ rõ chỗ không.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông ngoại nghe nghễnh ngãng nên con phải nói to hơn.
  • Bà hàng xóm nghễnh ngãng, cháu nhắc mấy lần bà mới nghe.
  • Cô mèo bị gọi mãi không quay lại, chắc nó nghễnh ngãng như bà chủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Mẹ bảo phải gọi rõ ràng, vì bà hơi nghễnh ngãng, dễ nghe lạc ý.
  • Trong lớp ồn, thầy giáo tưởng em không trả lời, ai ngờ thầy bị nghễnh ngãng bên tai trái.
  • Ông tổ trưởng dân phố bị nghễnh ngãng, nói nhanh một chút là ông nghe sót.
3
Người trưởng thành
  • Anh bảo vệ đã lớn tuổi, nghe hơi nghễnh ngãng nên tôi lặp lại câu hỏi.
  • Cha tôi dạo này nghễnh ngãng, lời nói phải thong thả mới tới được tai ông.
  • Ở quán cà phê ồn ào, cô phục vụ tưởng tôi than phiền, hóa ra chỉ vì cô hơi nghễnh ngãng.
  • Tuổi đời thêm một lớp, tai người ta nghễnh ngãng dần, và những câu chuyện cũng vì thế mà ngắt quãng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bị điếc nhẹ, tai nghe không được rõ, thường nghe chỗ rõ chỗ không.
Từ đồng nghĩa:
lãng tai nặng tai
Từ trái nghĩa:
thính tai
Từ Cách sử dụng
nghễnh ngãng khẩu ngữ, sắc thái nhẹ, hơi chê trách nhưng không nặng Ví dụ: Anh bảo vệ đã lớn tuổi, nghe hơi nghễnh ngãng nên tôi lặp lại câu hỏi.
lãng tai trung tính, khẩu ngữ phổ biến Ví dụ: Ông ấy lãng tai nên phải nói to hơn.
nặng tai trung tính, y khoa đời thường Ví dụ: Bà cụ nặng tai nên không nghe rõ lời bác sĩ.
thính tai trung tính, khen nhẹ Ví dụ: Cậu ấy thính tai, nghe tiếng động rất nhỏ cũng biết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả tình trạng nghe không rõ của người lớn tuổi hoặc người có vấn đề về thính giác.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường tránh dùng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh hoặc miêu tả nhân vật một cách sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến, thường dùng các thuật ngữ chuyên môn hơn.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng về tình trạng thính giác.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Có thể mang sắc thái hài hước hoặc thân thiện khi nói về người quen.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả tình trạng thính giác không nghiêm trọng, đặc biệt trong giao tiếp thân mật.
  • Tránh dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc chính xác về y khoa.
  • Thường dùng để nói về người lớn tuổi hoặc người có vấn đề thính giác nhẹ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng thính giác nghiêm trọng hơn.
  • Không nên dùng để chỉ trích hoặc chê bai, cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu lầm.
  • Để tự nhiên, nên dùng trong các tình huống thân mật hoặc hài hước.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất nghễnh ngãng", "hơi nghễnh ngãng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "khá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...
Tra từ điển Anh - Việt