Nghe đâu
Nghĩa & Ví dụ
(khẩu ngữ; dùng ở đầu câu, đầu đoạn câu). Tổ hợp biểu thị ý khẳng định dè dặt, dựa vào những nguồn tin mà mình không đảm bảo là chắc chắn.
Ví dụ:
Nghe đâu công ty sắp điều chỉnh lịch làm việc.
Nghĩa: (khẩu ngữ; dùng ở đầu câu, đầu đoạn câu). Tổ hợp biểu thị ý khẳng định dè dặt, dựa vào những nguồn tin mà mình không đảm bảo là chắc chắn.
1
Học sinh tiểu học
- Nghe đâu cô giáo sẽ cho lớp đi tham quan vườn bách thú.
- Nghe đâu chiều nay trời mưa nên con nhớ mang áo mưa.
- Nghe đâu quán kem trước cổng trường có vị mới rất ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nghe đâu đội bóng trường mình sắp có huấn luyện viên mới.
- Nghe đâu kỳ này đề văn sẽ thiên về truyện ngắn, nên tụi mình chuẩn bị trước.
- Nghe đâu bạn lớp bên chuyển nhà, nên lúc ra chơi ít thấy bạn ấy.
3
Người trưởng thành
- Nghe đâu công ty sắp điều chỉnh lịch làm việc.
- Nghe đâu con phố ấy đêm xuống rất yên, như thể thành phố giữ lại một hơi thở riêng.
- Nghe đâu quán cà phê góc ngã tư đã đổi chủ, nhưng hương vị vẫn còn như cũ.
- Nghe đâu anh ấy đã chốt một chuyến đi xa, để tự làm mới mình sau những ngày mệt mỏi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (khẩu ngữ; dùng ở đầu câu, đầu đoạn câu). Tổ hợp biểu thị ý khẳng định dè dặt, dựa vào những nguồn tin mà mình không đảm bảo là chắc chắn.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nghe đâu | Khẩu ngữ, trung tính; sắc thái dè dặt, độ chắc thấp, mở đầu phát ngôn. Ví dụ: Nghe đâu công ty sắp điều chỉnh lịch làm việc. |
| hình như | Trung tính, mức độ chắc rất thấp; phổ biến khẩu ngữ/lược thuật. Ví dụ: Hình như anh ấy chuyển công tác rồi. |
| nghe nói | Khẩu ngữ, trung tính; dẫn nguồn gián tiếp, độ chắc thấp. Ví dụ: Nghe nói họ sắp sửa mở chi nhánh mới. |
| dường như | Trung tính hơi văn vẻ; suy đoán nhẹ, độ chắc thấp. Ví dụ: Dường như trời sắp mưa. |
| coi bộ | Khẩu ngữ Nam Bộ; suy đoán nhẹ, thân mật. Ví dụ: Coi bộ ảnh nghỉ làm rồi. |
| chắc chắn | Trung tính; khẳng định dứt khoát, độ chắc cao. Ví dụ: Chắc chắn họ sẽ đến đúng giờ. |
| hiển nhiên | Trang trọng/văn viết; điều quá rõ ràng, không cần dẫn nguồn. Ví dụ: Hiển nhiên kế hoạch đã thất bại. |
| quả quyết | Trung tính hơi mạnh; khẳng định mạnh, không dè dặt. Ví dụ: Tôi quả quyết anh ta vô tội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi muốn truyền đạt thông tin chưa được xác thực hoàn toàn.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến do tính không chính xác của thông tin.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong đối thoại để thể hiện tính cách nhân vật hoặc bối cảnh không chắc chắn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn, dè dặt về thông tin.
- Thuộc khẩu ngữ, thường mang tính chất thân mật, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn chia sẻ thông tin nghe được mà không đảm bảo độ chính xác.
- Tránh dùng trong các văn bản yêu cầu tính chính xác cao.
- Thường đứng đầu câu để mở đầu cho thông tin chưa được xác thực.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ bị hiểu nhầm là thông tin chính xác nếu không rõ ngữ cảnh.
- Khác với "theo nguồn tin chính thức" ở mức độ tin cậy.
- Cần chú ý ngữ điệu khi nói để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Tổ hợp này thường đóng vai trò là trạng ngữ trong câu, biểu thị ý nghĩa khẳng định dè dặt.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Nghe đâu" là một tổ hợp từ, không phải từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường xuất hiện ở đầu câu hoặc đầu đoạn câu để dẫn dắt thông tin không chắc chắn.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các câu có động từ hoặc cụm động từ để diễn đạt thông tin nghe được từ nguồn không xác định.

Danh sách bình luận