Ngầy
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(phương ngữ). Mắng.
Ví dụ:
Sếp ngầy tôi vì gửi nhầm file.
2.
tính từ
(phương ngữ). Phiền, rầy.
Ví dụ:
Tiếng khoan sửa nhà bên cạnh ngầy muốn phát cáu.
Nghĩa 1: (phương ngữ). Mắng.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ ngầy em vì làm đổ bát nước.
- Cô ngầy bạn Nam vì nói chuyện trong giờ.
- Bà ngầy con mèo vì làm xáo tung chậu cây.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy ngầy cả lớp khi bài tập bị làm qua loa.
- Ba ngầy anh vì mải chơi mà quên dọn phòng, nghe xong ai cũng im thin thít.
- Cô chủ nhiệm ngầy nhóm trực nhật, lời nhắc như gáo nước lạnh dội vào sự lười biếng.
3
Người trưởng thành
- Sếp ngầy tôi vì gửi nhầm file.
- Có lúc lời ngầy ngắn thôi mà chạm đúng chỗ tự ái, khiến mình im lặng suy xét.
- Người thương ngầy ta một câu, nhiều khi còn hơn trăm lời khen suông.
- Không ai thích bị ngầy, nhưng tránh né mãi thì sai sót cứ thế lớn lên.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Phiền, rầy.
1
Học sinh tiểu học
- Em ngại làm ồn kẻo ngầy hàng xóm.
- Con mèo kêu đêm, ngầy cả nhà không ngủ được.
- Bạn nhớ xếp ghế gọn kẻo ngầy cô dọn lớp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quảng cáo bật liên tục, nghe mà ngầy cả đầu.
- Bạn bè nhắn tin dồn dập lúc ôn thi, mình thấy ngầy quá nên tắt thông báo.
- Đi chơi muộn về, mình sợ ngầy ba mẹ nên gọi báo trước.
3
Người trưởng thành
- Tiếng khoan sửa nhà bên cạnh ngầy muốn phát cáu.
- Sự quan tâm quá mức đôi khi hóa thành ngầy, dù lòng tốt vẫn còn đó.
- Đừng khách sáo quá kẻo thành ngầy nhau, cứ nói thẳng điều cần.
- Có những mối bận bịu nhỏ nhưng ròng rã, ngầy dần như giọt nước mòn đá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (phương ngữ). Mắng.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngầy | Khẩu ngữ, mang tính khiển trách, trách móc. Ví dụ: Sếp ngầy tôi vì gửi nhầm file. |
| la | Khẩu ngữ, trung tính, thể hiện sự khiển trách. Ví dụ: Mẹ la con vì tội nghịch ngợm. |
| quở | Khẩu ngữ, trung tính, thường dùng cho người lớn với trẻ nhỏ hoặc cấp trên. Ví dụ: Ông giáo quở học trò vì không làm bài tập. |
| trách | Trung tính, nhẹ hơn 'mắng', thể hiện sự không hài lòng. Ví dụ: Cô giáo trách em vì đi học muộn. |
| khen | Trung tính, thể hiện sự tán dương, đánh giá tốt. Ví dụ: Thầy giáo khen em học giỏi. |
| khen ngợi | Trung tính, trang trọng hơn 'khen', thể hiện sự tán dương sâu sắc. Ví dụ: Anh ấy được khen ngợi vì tinh thần dũng cảm. |
Nghĩa 2: (phương ngữ). Phiền, rầy.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
để yên
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ngầy | Khẩu ngữ, mang ý gây khó chịu, làm mất thời gian, sự yên tĩnh. Ví dụ: Tiếng khoan sửa nhà bên cạnh ngầy muốn phát cáu. |
| làm phiền | Trung tính, thể hiện hành động gây khó chịu, cản trở. Ví dụ: Xin lỗi đã làm phiền anh. |
| làm rầy | Trung tính, thể hiện hành động gây khó chịu, quấy nhiễu. Ví dụ: Đừng làm rầy tôi nữa. |
| quấy rầy | Trung tính, thể hiện hành động gây ồn ào, làm mất yên tĩnh. Ví dụ: Bọn trẻ thường quấy rầy hàng xóm. |
| để yên | Trung tính, thể hiện hành động không can thiệp, giữ nguyên trạng thái yên tĩnh. Ví dụ: Hãy để yên cho tôi làm việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức, đặc biệt ở một số vùng miền.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện ngôn ngữ địa phương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm xúc tiêu cực như bực bội hoặc khó chịu.
- Phong cách thân mật, không trang trọng, thường thuộc khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi giao tiếp với người quen hoặc trong bối cảnh không chính thức.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người không quen biết.
- Thường chỉ dùng trong một số vùng miền, không phổ biến toàn quốc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "mắng" hoặc "phiền" trong tiếng phổ thông.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Ngầy" có thể là động từ hoặc tính từ, đóng vai trò làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "bị ngầy", "rất ngầy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ đối tượng bị tác động (danh từ) hoặc các từ chỉ mức độ (phó từ).

Danh sách bình luận