Ngáo ộp
Nghĩa & Ví dụ
xem ngoáo ộp
Ví dụ:
Ngày xưa nhà nào cũng có câu chuyện ngáo ộp để dỗ trẻ đi ngủ.
Nghĩa: xem ngoáo ộp
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ bảo nếu không ngủ sớm thì ngáo ộp sẽ đến bắt.
- Bé sợ ngáo ộp nên rúc vào lòng bà.
- Bạn Tuấn biết ngáo ộp chỉ là chuyện bịa để doạ trẻ con.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bọn trẻ thì thầm về ngáo ộp cuối vườn, nhưng ai cũng hiểu chỉ là lời doạ.
- Ngày nhỏ, chữ "ngáo ộp" làm mình run, giờ nghe lại chỉ thấy buồn cười.
- Cô giáo kể truyện dân gian có ngáo ộp để nhắc chúng em đừng tin điều vô lý.
3
Người trưởng thành
- Ngày xưa nhà nào cũng có câu chuyện ngáo ộp để dỗ trẻ đi ngủ.
- Người lớn đôi khi mượn một con ngáo ộp tưởng tượng để quản trẻ, như cách cũ dễ làm mà kém tử tế.
- Có lúc xã hội cũng tạo ra những "ngáo ộp" mới: lời đồn mơ hồ để ép người ta im lặng.
- Khi hiểu cội nguồn sợ hãi, ta thấy ngáo ộp chỉ là chiếc bóng của trí tưởng tượng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ một điều gì đó đáng sợ nhưng không có thật, thường để dọa trẻ con.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm khi dùng trong khẩu ngữ.
- Không trang trọng, thuộc về ngôn ngữ đời thường.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ hoặc khi nói về điều gì đó không có thật.
- Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.
- Thường dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự sợ hãi thực sự.
- Không nên dùng để chỉ những điều có thật hoặc nghiêm trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "con ngáo ộp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định như "con", "một", hoặc các động từ chỉ hành động như "sợ", "tránh".

Danh sách bình luận